rationalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Chủ nghĩa duy lý: Một học thuyết triết học cho rằng lý trí là nguồn gốc chính của tri thức và là tiêu chuẩn tối cao của chân lý, thay vì dựa vào kinh nghiệm giác quan hoặc niềm tin tôn giáo.
- (Nghệ thuật) Thuyết hợp thức: Một trào lưu hoặc nguyên tắc trong nghệ thuật nhấn mạnh vào sự hợp lý, trật tự và các hình thức được quy chuẩn, thường đối lập với chủ nghĩa duy cảm hoặc sự biểu hiện tự do.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rationalisme de Descartes a profondément influencé la philosophie moderne. (Chủ nghĩa duy lý của Descartes đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học hiện đại.)
- L'architecture classique est souvent marquée par un certain rationalisme. (Kiến trúc cổ điển thường được đánh dấu bởi một thuyết hợp thức nhất định.)
- Il oppose le rationalisme à l'empirisme. (Ông ấy đối lập chủ nghĩa duy lý với chủ nghĩa kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rationalisme critique": Chủ nghĩa duy lý phê phán. Một hình thức duy lý thừa nhận những giới hạn của lý trí.
- "Rationalisme architectural": Chủ nghĩa duy lý kiến trúc. Một phong trào kiến trúc nhấn mạnh vào chức năng, logic cấu trúc và sự từ bỏ trang trí không cần thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Rationnel (adj): hợp lý, duy lý.
- Une décision rationnelle. (Một quyết định hợp lý.)
- Rationaliste (adj/n): (thuộc) chủ nghĩa duy lý / người theo chủ nghĩa duy lý.
- Une approche rationaliste. (Một cách tiếp cận duy lý.)
- C'est un rationaliste convaincu. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa duy lý kiên định.)
- Rationalité (n.f): tính hợp lý, tính duy lý.
- La rationalité d'un argument. (Tính hợp lý của một lập luận.)
Từ đồng nghĩa
- Intellectualisme (n.m): chủ nghĩa trí tuệ (nhấn mạnh vai trò của trí tuệ).
- Cartésianisme (n.m): chủ nghĩa Descartes (hệ thống tư tưởng dựa trên lý trí, gần nghĩa trong bối cảnh triết học).
Từ trái nghĩa
- Empirisme (n.m): chủ nghĩa kinh nghiệm (cho rằng tri thức đến từ kinh nghiệm giác quan).
- Fidéisme (n.m): chủ nghĩa duy tín (nhấn mạnh đức tin trên lý trí).
- Romantisme (n.m): chủ nghĩa lãng mạn (trong nghệ thuật, đối lập với thuyết hợp thức).
danh từ giống đực
- (triết học) chủ nghĩa duy lý
- (nghệ thuật) thuyết hợp thức