rationnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lĩnh khẩu phần: Một người được cấp hoặc nhận một phần lương thực, thực phẩm hoặc hàng hóa được phân phối theo định mức (khẩu phần), thường trong thời kỳ khan hiếm, chiến tranh hoặc khủng hoảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pendant la guerre, chaque rationnaire recevait une carte d'alimentation. (Trong thời chiến, mỗi người lĩnh khẩu phần nhận được một thẻ lương thực.)
- Les autorités ont enregistré tous les rationnaires de la ville. (Chính quyền đã đăng ký tất cả những người lĩnh khẩu phần trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc các tình huống khẩn cấp khi việc phân phối lương thực được kiểm soát chặt chẽ. Nó mang sắc thái cụ thể và ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Ration (danh từ): khẩu phần, phần được cấp.
- La ration de pain était très faible. (Khẩu phần bánh mì rất ít.)
- Rationner (động từ): cấp khẩu phần, phân phối theo định mức.
- Il a fallu rationner l'eau pendant la sécheresse. (Người ta phải cấp khẩu phần nước trong thời kỳ hạn hán.)
- Rationnement (danh từ): chế độ cung cấp theo khẩu phần, việc phân phối định lượng.
- Le rationnement a été instauré en 1940. (Chế độ cung cấp theo khẩu phần được thiết lập vào năm 1940.)
Từ đồng nghĩa
- Bénéficiaire (d'un rationnement): người thụ hưởng (của chế độ cấp khẩu phần).
- Ayant droit (aux rations): người có quyền (được nhận khẩu phần).
Lưu ý
- "Rationnaire" là một danh từ chỉ người, được hình thành từ danh từ "ration" (khẩu phần) và hậu tố "-aire" chỉ người có liên quan. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
danh từ
- người lĩnh khẩu phần