rationner

ngoại động từ
  1. phân phối hạn định
    • Rationner le riz
      phân phối gạo hạn định
  2. áp dụng chế độ phân phối hạn định cho
    • Rationner les habitants d'une ville
      áp dụng chế độ phân phối hạn định cho dân một thành phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống