rationnellement

Học thuật
Thân thiện
rationnellement

Agir rationnellement, c'est peser le pour et le contre avant de décider.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hợp lý, trí: "rationnellement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện dựa trêntrí, logic sự suy xét cẩn thận, thay vì dựa trên cảm xúc hoặc bản năng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a décidé rationnellement après avoir analysé tous les faits. (Anh ấy đã quyết định một cách hợpsau khi phân tích mọi sự kiện.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut raisonner rationnellement. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải suy luận một cách trí.)
    • Agir rationnellement permet souvent d'éviter des erreurs. (Hành động một cách hợpthường giúp tránh được những sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser rationnellement": suy nghĩ một cách hợp lý, logic.
    • Face à la peur, il est important de continuer à penser rationnellement. (Trước nỗi sợ hãi, điều quan trọngtiếp tục suy nghĩ một cách hợp lý.)
  • "Choisir rationnellement": lựa chọn dựa trêntrí.
    • Le consommateur choisit rationnellement en comparant les prix et la qualité. (Người tiêu dùng lựa chọn một cách hợpbằng cách so sánh giá cả chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rationnel, rationnelle (tính từ): hợp lý, trí.
    • Une approche rationnelle du problème. (Một cách tiếp cận hợpđối với vấn đề.)
  • Rationalité (danh từ): tính hợp lý, tínhtrí.
    • La rationalité de sa décision est évidente. (Tính hợptrong quyết định của anh tarõ ràng.)
  • Irrationnel, irrationnelle (tính từ, từ trái nghĩa): phi lý, lý.
    • Une peur irrationnelle. (Một nỗi sợ phi lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Logiquement: một cách logic.
  • Raisonnablement: một cách hợp lý, phải chăng (nhấn mạnh sự phù hợp điều độ hơn là logic thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "rationnellement")

rationnellement

Agir rationnellement, c'est peser le pour et le contre avant de décider.

phó từ
  1. hợp
    • Agir rationnellement
      hành động hợp

Từ chứa "rationnellement"

Từ có nhắc đến "rationnellement"