rationnement

Học thuật
Thân thiện
rationnement

Le rationnement est mis en place pour distribuer équitablement les denrées alimentaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phân phối hạn định: Hành động phân phối lương thực, nhiên liệu hoặc hàng hóa thiết yếu một cách kiểm soát giới hạn số lượng cho mỗi người, thường trong thời kỳ khan hiếm hoặc chiến tranh.
    • Chế độ phân phối theo khẩu phần: Hệ thống quảnviệc cung cấp hàng hóa thông qua phiếu, thẻ hoặc giấy tờ quy định mức được nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rationnement du pain a été instauré pendant la guerre. (Việc phân phối hạn định bánh mì đã được thiết lập trong thời chiến.)
    • Le gouvernement a annoncé le rationnement de l'essence. (Chính phủ đã thông báo chế độ phân phối hạn định xăng dầu.)
    • Ils ont vécu sous le rationnement pendant plusieurs années. (Họ đã sống dưới chế độ phân phối theo khẩu phần trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soumis au rationnement": bị áp dụng chế độ phân phối hạn định.

    • La population était soumise au rationnement. (Dân chúng bị áp dụng chế độ phân phối hạn định.)
  • "levée du rationnement": việc bãi bỏ chế độ phân phối hạn định.

    • La levée du rationnement a été accueillie avec joie. (Việc bãi bỏ chế độ phân phối hạn định đã được đón nhận với niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Rationner (động từ): phân phối hạn định, cấp phát theo khẩu phần.

    • Il faut rationner l'eau pendant la sécheresse. (Phải phân phối hạn định nước trong thời kỳ hạn hán.)
  • Ration (danh từ giống cái): khẩu phần, phần được cấp.

    • Chaque personne recevait une petite ration de sucre. (Mỗi người nhận được một khẩu phần đường nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribution contrôlée: sự phân phối kiểm soát.
  • Contingentement: sự phân bổ hạn ngạch (thường dùng trong bối cảnh thương mại).
Các cụm từ liên quan
  • Cartes de rationnement: thẻ phân phối hạn định.

    • Il fallait présenter les cartes de rationnement pour obtenir de la nourriture. (Phải xuất trình thẻ phân phối hạn định để nhận lương thực.)
  • Période de rationnement: thời kỳ phân phối hạn định.

    • Les souvenirs de la période de rationnement sont encore vifs. (Nhữngức về thời kỳ phân phối hạn định vẫn còn sống động.)
Thành ngữ liên quan
  • Être au régime sec (nghĩa bóng, thân mật): ở trong tình trạng thiếu thốn, không (thứ đó, như rượu).
    • Depuis un mois, le bar est au régime sec à cause d'une pénurie. (Đã một tháng nay, quán bartrong tình trạng "khô khan" thiếu hàng.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này không trực tiếp chứa từ "rationnement" nhưng diễn tả một tình huống tương tự về sự khan hiếm hạn chế.
rationnement

Le rationnement est mis en place pour distribuer équitablement les denrées alimentaires.

danh từ giống đực
  1. sự phân phối hạn định

Từ có nhắc đến "rationnement"