ratlin

/'rætlin/ Cách viết khác : (ratline) /'rætlin/ (ratling) /'rætliɳ/
Học thuật
Thân thiện
ratlin

A sailor climbs the ratlins to reach the upper yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang dây (trên tàu buồm): Một sợi dây nhỏ nằm ngang, được buộc giữa các dây cáp (shrouds) của cột buồm trên một con tàu buồm, tạo thành các bậc thang để thủy thủ leo lên cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor climbed quickly up the ratlins to adjust the sail. (Người thủy thủ leo nhanh lên các thang dây để điều chỉnh cánh buồm.)
    • The old ship's ratlins were worn and needed replacement. (Các thang dây trên con tàu đã bị mòn cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử hoặc khi mô tả các tàu buồm truyền thống. Trong tiếng lóng hàng hải cổ, "rattling down" có thể đề cập đến hành động lắp đặt các thang dây này.
Biến thể từ gần giàng
  • Ratline (n): Cách viết khác phổ biến của "ratlin", cùng nghĩa.
  • Ratling (n): Một biến thể cách viết ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Rope ladder: Thang dây (nói chung, không đặc thù cho tàu buồm).
  • Jacobs ladder: (Hàng hải) Một loại thang dây bậc, có thể dùng cho nhiều mục đích trên tàu.
Ghi chú
  • Từ này thường được dùngdạng số nhiều (ratlins hoặc ratlines) một thang bao gồm nhiều sợi dây bậc thang.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
ratlin

A sailor climbs the ratlins to reach the upper yard.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. (hàng hải) thang dây

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ratlin"