ratline

/'rætlin/ Cách viết khác : (ratline) /'rætlin/ (ratling) /'rætliɳ/
danh từ, (thường) số nhiều
  1. (hàng hải) thang dây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ratline
A sailor climbs the ratline to reach the upper yard.