rattachement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sáp nhập, sự hợp nhất: Hành động hoặc quá trình gắn kết, liên kết một cái gì đó vào một tổng thể, một nhóm hoặc một lãnh thổ lớn hơn, thường là để tạo thành một đơn vị thống nhất.
- Sự liên kết, sự gắn bó: Trạng thái hoặc mối quan hệ gắn kết chặt chẽ giữa các bộ phận, cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rattachement de cette région à la France date du XIXe siècle. (Việc sáp nhập vùng này vào nước Pháp có từ thế kỷ XIX.)
- Le rattachement administratif de ces communes a été décidé par le préfet. (Việc sáp nhập hành chính các xã này đã được tỉnh trưởng quyết định.)
- Il a exprimé son fort rattachement à ses traditions familiales. (Anh ấy đã bày tỏ sự gắn bó mạnh mẽ của mình với truyền thống gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rattachement à": Sự gắn kết với, sự thuộc về.
- Son rattachement à ce parti politique est récent. (Việc anh ta gia nhập đảng phái chính trị này là gần đây.)
- "Lien de rattachement": Mối liên hệ gắn kết (thường dùng trong pháp lý hoặc hành chính).
- La nationalité est un lien de rattachement essentiel en droit international privé. (Quốc tịch là một mối liên hệ gắn kết cơ bản trong luật tư quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattacher (động từ): Sáp nhập, gắn kết, liên hệ.
- On a rattaché le nouveau quartier à la commune voisine. (Người ta đã sáp nhập khu phố mới vào xã lân cận.)
- Attachement (danh từ giống đực): Sự gắn bó, tình cảm quyến luyến (nhấn mạnh khía cạnh tình cảm hơn).
- J'ai un grand attachement pour cette maison. (Tôi có một sự gắn bó lớn với ngôi nhà này.)
Từ đồng nghĩa
- Annexion (sự sáp nhập, thường về lãnh thổ).
- Intégration (sự hội nhập, sự hợp nhất).
- Liaison (sự liên kết, mối liên hệ).
- Union (sự liên hiệp, sự kết hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hãy xem động từ gốc "rattacher" ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rattachement".)
danh từ giống đực
- sự sáp nhập