rattle-brain

/'rætlbrein/ Cách viết khác : (rattle-head) /'rætlhed/ (rattle-pate) /'rætlpeit/
Học thuật
Thân thiện
rattle-brain

A rattle-brain forgot his keys and locked himself out of his house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngốc nghếch, người khờ dại: Chỉ một người thiếu suy nghĩ sâu sắc, hành động hấp tấp thường không đáng tin cậy.
    • Người bông lông nhẹ dạ: Chỉ một người tính cách hời hợt, hay thay đổi không nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's a known rattle-brain who never thinks before he speaks. (Đừng nghe anh ta; anh ta một kẻ ngốc nghếch nổi tiếng, chẳng bao giờ suy nghĩ trước khi nói.)
    • She dismissed him as a mere rattle-brain, incapable of handling serious matters. ( ấy coi anh ta chỉ một kẻ bông lông nhẹ dạ, không khả năng giải quyết những vấn đề nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chê trách nhẹ: Thường dùng để mô tả một cách không quá nặng nề về sự đãng trí hoặc thiếu nghiêm túc của ai đó.
    • Oh, you rattle-brain! You forgot your keys again. (Ôi, đồ đãng trí! Con lại quên chìa khóa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattle-head (danh từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự, chỉ người ngốc nghếch.
  • Rattle-pate (danh từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự, chỉ người đầu óc rỗng tuếch.
Từ đồng nghĩa
  • Scatterbrain (n): Người đãng trí, hay quên.
  • Featherbrain (n): Người nhẹ dạ, nông cạn.
  • Fool (n): Kẻ ngốc.
Từ trái nghĩa
  • Sage (n): Bậc hiền triết.
  • Thinker (n): Người suy nghĩ sâu sắc.
  • Genius (n): Thiên tài.
rattle-brain

A rattle-brain forgot his keys and locked himself out of his house.

danh từ
  1. người ngốc nghếch, người khờ dại, người bông lông nhẹ dạ

Từ chứa "rattle-brain"