rattle-brain
/'rætlbrein/ Cách viết khác : (rattle-head) /'rætlhed/ (rattle-pate) /'rætlpeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngốc nghếch, người khờ dại: Chỉ một người thiếu suy nghĩ sâu sắc, hành động hấp tấp và thường không đáng tin cậy.
- Người bông lông nhẹ dạ: Chỉ một người có tính cách hời hợt, hay thay đổi và không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's a known rattle-brain who never thinks before he speaks. (Đừng nghe anh ta; anh ta là một kẻ ngốc nghếch nổi tiếng, chẳng bao giờ suy nghĩ trước khi nói.)
- She dismissed him as a mere rattle-brain, incapable of handling serious matters. (Cô ấy coi anh ta chỉ là một kẻ bông lông nhẹ dạ, không có khả năng giải quyết những vấn đề nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời chê trách nhẹ: Thường dùng để mô tả một cách không quá nặng nề về sự đãng trí hoặc thiếu nghiêm túc của ai đó.
- Oh, you rattle-brain! You forgot your keys again. (Ôi, đồ đãng trí! Con lại quên chìa khóa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattle-head (danh từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự, chỉ người ngốc nghếch.
- Rattle-pate (danh từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự, chỉ người đầu óc rỗng tuếch.
Từ đồng nghĩa
- Scatterbrain (n): Người đãng trí, hay quên.
- Featherbrain (n): Người nhẹ dạ, nông cạn.
- Fool (n): Kẻ ngốc.
Từ trái nghĩa
- Sage (n): Bậc hiền triết.
- Thinker (n): Người suy nghĩ sâu sắc.
- Genius (n): Thiên tài.
danh từ
- người ngốc nghếch, người khờ dại, người bông lông nhẹ dạ