rattle-brained
/'rætlbreind/ Cách viết khác : (rattle-headed)
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầu óc lộn xộn, thiếu suy nghĩ: Chỉ một người có suy nghĩ hời hợt, thiếu chín chắn, hay thay đổi và không đáng tin cậy.
- Khờ dại, ngớ ngẩn: Chỉ một người có vẻ ngu ngốc hoặc hành động một cách ngu xuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Don't listen to his rattle-brained ideas; they never work. (Đừng nghe những ý tưởng thiếu suy nghĩ của anh ta; chúng chẳng bao giờ hiệu quả.)
- She's too rattle-brained to be put in charge of such an important project. (Cô ấy quá đầu óc lộn xộn để được giao phụ trách một dự án quan trọng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rattle-brained scheme": một kế hoạch ngớ ngẩn, thiếu thực tế.
- The company lost money on his rattle-brained scheme. (Công ty đã mất tiền vào kế hoạch ngớ ngẩn của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattle-headed (tính từ): Có nghĩa tương tự như "rattle-brained", chỉ người đầu óc lộn xộn, thiếu suy nghĩ.
- Scatterbrained (tính từ): Đãng trí, hay quên, thiếu tập trung.
- Featherbrained (tính từ): Nhẹ dạ, cả tin, thiếu chiều sâu trong suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Foolish: ngu ngốc, khờ dại.
- Flighty: hay thay đổi, bồng bột.
- Giddy: nhẹ dạ, hời hợt.
Từ trái nghĩa
- Sensible: hợp lý, biết điều.
- Level-headed: tỉnh táo, sáng suốt.
- Thoughtful: chu đáo, biết suy nghĩ.
tính từ
- có nhiều chuột
- (thuộc) chuột; như chuột
- phản bội; đê tiện, đáng khinh
- (từ lóng) hay cáu, hay gắt gỏng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ọp ẹp, long tay gãy ngõng