rattraper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt lại, tóm lại: Hành động bắt giữ lại một người hoặc vật đã trốn thoát hoặc tuột khỏi tầm kiểm soát.
- Theo kịp, đuổi kịp: Hành động di chuyển để bắt kịp một người hoặc vật đang đi phía trước; hoặc trong nghĩa bóng, là đạt được trình độ ngang bằng với người khác.
- Bù lại, gỡ lại, lấy lại: Hành động bù đắp cho một thứ đã mất, như thời gian, lợi thế hoặc cơ hội.
- Sửa chữa, khắc phục: Hành động sửa một lỗi lầm hoặc một tình huống xấu.
Ví dụ sử dụng
- Bắt lại:
- La police a réussi à rattraper le voleur. (Cảnh sát đã thành công trong việc bắt lại tên trộm.)
- Theo kịp, đuổi kịp:
- Dépêche-toi de marcher pour rattraper le groupe ! (Nhanh chân lên để đuổi kịp nhóm đi!)
- Il a beaucoup travaillé pour rattraper son retard en mathématiques. (Cậu ấy đã làm việc rất chăm chỉ để theo kịp (lấy lại) phần chậm trễ của mình trong môn toán.)
- Bù lại, lấy lại:
- Nous devons rattraper le temps perdu pendant les vacances. (Chúng ta phải bù lại thời gian đã mất trong kỳ nghỉ.)
- Sửa chữa:
- Il est difficile de rattraper une première mauvaise impression. (Rất khó để sửa chữa một ấn tượng xấu ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rattraper son retard": Một cụm từ cố định có nghĩa là "lấy lại phần chậm trễ", "theo kịp tiến độ" (trong học tập, công việc).
- Elle prend des cours du soir pour rattraper son retard en langue. (Cô ấy tham gia các lớp học buổi tối để lấy lại phần chậm trễ trong môn ngoại ngữ.)
- "Se rattraper" (Đại từ động từ): Tự bắt lấy (để khỏi ngã); hoặc tự bù đắp, tự sửa chữa cho mình.
- Il a trébuché mais s'est rattrapé de justesse. (Anh ta vấp ngã nhưng đã kịp thời tự bắt lấy mình [để khỏi ngã].)
- J'ai raté le premier match, mais je me rattraperai au suivant. (Tôi đã thua trận đầu, nhưng tôi sẽ gỡ lại [tự sửa chữa] ở trận sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattrapage (danh từ): Sự đuổi kịp; sự bù lại; (trong giáo dục) lớp học phụ đạo, kỳ thi lại.
- Des cours de rattrapage sont organisés pendant les vacances. (Các lớp học phụ đạo được tổ chức trong kỳ nghỉ.)
- Rattrapable (tính từ): Có thể bắt lại, có thể sửa chữa được.
- Cette erreur est encore rattrapable. (Lỗi này vẫn còn có thể sửa chữa được.)
Từ đồng nghĩa
- Attraper: Bắt lấy, tóm lấy (nhấn mạnh hành động bắt giữ hơn là "bắt lại").
- Recupérer: Thu hồi, lấy lại (một vật đã cho/mất).
- Compenser: Bù đắp, đền bù.
- Corriger: Sửa chữa, chỉnh sửa (lỗi sai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong phần "Cách sử dụng nâng cao" với đại từ động từ "se rattraper").
Thành ngữ liên quan
- "On ne m'y rattrapera plus": Tôi sẽ không mắc lừa/bị bắt gặp lần thứ hai nữa đâu.
- Après cette arnaque, on ne m'y rattrapera plus ! (Sau vụ lừa đảo này, đố ai lừa được tôi lần nữa!)
- "Si je le/la rattrape !" (cách nói thân mật/thô lỗ): Câu cảm thán thể hiện sự tức giận và đe dọa trừng phạt nếu bắt được ai đó.
- Il a cassé mon vélo ? Si je le rattrape ! (Nó làm hỏng xe đạp của tôi á? Tôi mà bắt được nó thì...!)
ngoại động từ
- bắt lại
- Rattraper un prisonnier évadébắt lại một người tù vượt ngục
- theo kịp, đuổi kịp
- Allez devant, je vous rattraperaianh cứ đi trước đi, tôi sẽ đuổi kịp
- élève qui rattrape ses camarades plus avancéscậu học sinh đuổi kịp bạn bè học hơn nó
- kéo lại, gỡ lại, thu lại, lấy lại
- Rattraper le temps perdugỡ lại thời gian bỏ phí
- chữa lại
- Rattraper une erreurchữa lại một sai lầm
- (ngành in) tiếp sang trang
- bien fin qui m'y rattrapera; on ne m'y rattrapera plustôi không mắc lần thứ hai nữa đâu; đố ai lừa tôi được lần nữa
- si je le rattrape!tôi mà còn vớ được nó!