rau câu

  1. (bot.) gracilaire (espèce d'algue)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rau câu"

rau câu
Rau câu được người dân thu hoạch từ những cánh đồng nước mặn ven biển.