rau lang

Học thuật
Thân thiện
rau lang

Mẹ luộc một rổ rau lang cho bữa tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần ngọn non của cây khoai lang: Chỉ phần thân non của cây khoai lang (Ipomoea batatas), thường được thu hoạch để dùng làm rau ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại thường luộc rau lang chấm với nước mắm.
    • Món canh rau lang nấu với tôm khô rất thanh mát.
    • quê, rau lang một loại rau dân dã, dễ trồng dễ ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rau lang xào tỏi": Một món ăn phổ biến chế biến từ rau lang bằng cách xào với dầu tỏi.

    • Bữa trưa nay món rau lang xào tỏi thơm ngon.
  • "ăn rau lang luộc": Chỉ cách chế biến đơn giản nhất là luộc chín rau lang trong nước.

    • Người ăn kiêng thường chọn ăn rau lang luộc ít calo.
Biến thể từ gần giống
  • Ngọn lang: Cách gọi khác, thân mật hơn, cùng chỉ phần ngọn non của cây khoai lang dùng làm rau.

    • Hôm nay chợ bán ngọn lang tươi xanh.
  • Rau muống: Một loại rau ăn ngọn phổ biến khác, hình dáng cách chế biến tương tự rau lang nhưng thuộc loài thực vật khác.

  • Rau tập tàng: Một khái niệm chỉ chung các loại rau dân dã, mọc tự nhiên hoặc dễ trồng, trong đó có thể bao gồm rau lang.
Từ đồng nghĩa
  • Ngọn khoai lang: Cách gọi mô tả hơn về bộ phận của cây được sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "Cơm không rau như đau không thuốc": Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của rau xanh trong bữa ăn, các loại rau dân dã như rau lang góp phần làm phong phú bữa cơm gia đình.
rau lang

Mẹ luộc một rổ rau lang cho bữa tối.

  1. Ngọn cây khoai lang, luộc làm rau ăn.