rauwolfia

Học thuật
Thân thiện
rauwolfia

Le rauwolfia est une plante médicinale utilisée en pharmacopé traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây ba gạc: Một loại cây thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới như Ấn Độ, Đông Nam Á. Cây này được biết đến rễ của chứa các alkaloid tác dụng dượcquan trọng, đặc biệt là reserpine, từng được sử dụng để điều trị tăng huyết áp một số bệnh tâm thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rauwolfia est une plante médicinale importante. (Cây ba gạcmột loại cây thuốc quan trọng.)
    • Les alcaloïdes extraits du rauwolfia sont utilisés en pharmacologie. (Các alkaloid chiết xuất từ cây ba gạc được sử dụng trong dượchọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc dược học, rauwolfia thường được nhắc đến cùng với tên loài cụ thể, chẳng hạn như .
    • La Rauwolfia serpentina est l'espèce la plus étudiée pour ses propriétés hypotensives. (Loài Rauwolfia serpentinaloài được nghiên cứu nhiều nhất về đặc tính hạ huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rauwolfie (danh từ giống cái): Một biến thể tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại cây này.
  • Apocynacées (danh từ giống cái, số nhiều): Tên họ thực vật (họ Trúc đào) cây rauwolfia thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh dược liệu, có thể dùng cụm từ plante de la serpentine (cây serpentine) để ám chỉ do chứa reserpine, nhưng đây không phảitên gọi chính thức.
  • Vomiquier (danh từ giống đực): Một tên gọi , ít dùng.
Thông tin bổ sung
  • Tên gọi rauwolfia được đặt theo tên của bác sĩ nhà thực vật học người Đức thế kỷ 16, Leonhard Rauwolf.
  • Mặc dù giá trị trong y học cổ truyền hiện đại, việc sử dụng các chế phẩm từ rauwolfia ngày nay đã giảm nhiều do tác dụng phụ sự ra đời của các loại thuốc mới an toàn hơn.
rauwolfia

Le rauwolfia est une plante médicinale utilisée en pharmacopé traditionnelle.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây ba gạc

Từ có nhắc đến "rauwolfia"