rauwolfia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ba gạc: "rauwolfia" là danh từ chỉ bất kỳ loại cây bụi hoặc cây nhỏ nào thuộc chi Rauwolfia, có lá mọc vòng và hoa mọc thành xim. Các bộ phận của cây này chứa các chất được dùng trong y học, đặc biệt là làm thuốc gây nôn, nhuận tràng hoặc hạ huyết áp.
- Chất ancaloit từ cây ba gạc: "rauwolfia" cũng dùng để chỉ một số ancaloit chiết xuất từ cây Rauwolfia serpentina, được sử dụng làm thuốc an thần, hạ huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- (Cây ba gạc có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Á và châu Phi.)
- (Bác sĩ đôi khi kê đơn chất ba gạc để điều trị huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rauwolfia alkaloids": các ancaloit ba gạc, dùng để chỉ nhóm hợp chất hóa học có hoạt tính sinh học từ cây này.
- Rauwolfia alkaloids, such as reserpine, are known for their antihypertensive effects. (Các ancaloit ba gạc, như reserpin, được biết đến với tác dụng hạ huyết áp.)
"Rauwolfia serpentina": tên khoa học của loài ba gạc rắn, thường được dùng trong y học cổ truyền Ấn Độ.
- Rauwolfia serpentina has been used in Ayurvedic medicine for centuries. (Cây ba gạc rắn đã được sử dụng trong y học Ayurveda trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Rauwolfia alkaloid (cụm danh từ): ancaloit ba gạc, hợp chất hóa học từ cây ba gạc.
- The rauwolfia alkaloid reserpine was once widely prescribed. (Ancaloit ba gạc reserpin từng được kê đơn rộng rãi.)
Rauwolfia serpentina (danh từ riêng): tên loài ba gạc rắn, nguồn chính của các ancaloit y học.
Từ đồng nghĩa
- Snakeroot (danh từ): rễ rắn, một tên gọi khác của cây Rauwolfia serpentina.
- Devil pepper (danh từ): tiêu quỷ, tên thông tục của một số loài rauwolfia.
Các cụm từ liên quan
- Rauwolfia extract: chiết xuất ba gạc, dạng bào chế từ cây ba gạc.
- Rauwolfia extract is used in some herbal supplements. (Chiết xuất ba gạc được dùng trong một số thực phẩm bổ sung thảo dược.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "rauwolfia".