ravageur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất tàn phá, phá hoại: Dùng để mô tả một thứ gì đó gây ra sự hủy hoại nghiêm trọng, thiệt hại lớn.
- (Nghĩa bóng) Làm giày vò, làm khổ sở: Dùng để mô tả một cảm xúc hoặc suy nghĩ gây đau khổ, phiền muộn sâu sắc.
Danh từ giống đực:
- Kẻ tàn phá, kẻ phá hoại: Chỉ một người hoặc một sinh vật (thường là động vật, côn trùng) gây ra sự hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une tempête ravageuse a détruit les récoltes. (Một cơn bão tàn phá đã phá hủy mùa màng.)
- Il était habité par un doute ravageur. (Anh ấy bị một nỗi nghi ngờ giày vò ám ảnh.)
Danh từ:
- Les campagnols sont des ravageurs des jardins. (Chuột đồng là những kẻ phá hoại vườn tược.)
- Ce conquérant fut un terrible ravageur. (Vị tướng chinh phục đó là một kẻ tàn phá khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un feu ravageur": một đám cháy tàn phá, lan rộng và gây thiệt hại nặng nề.
- Le feu ravageur a consumé des centaines d'hectares de forêt. (Đám cháy tàn phá đã thiêu rụi hàng trăm héc-ta rừng.)
"Une passion ravageuse": một mối đam mê mãnh liệt đến mức có thể hủy hoại.
- Leur histoire était une passion ravageuse. (Câu chuyện của họ là một mối tình đam mê hủy diệt.)
Biến thể và từ gần giống
Ravager (động từ): tàn phá, phá hủy.
- La guerre a ravagé la région. (Chiến tranh đã tàn phá khu vực.)
Ravage (danh từ giống đực): sự tàn phá, thiệt hại (thường ở số nhiều les ravages).
- Les ravages de la sécheresse sont visibles. (Những thiệt hại do hạn hán là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Dévastateur (tính từ): có sức tàn phá, hủy diệt.
- Destructeur (tính từ/danh từ): phá hủy, kẻ phá hủy.
- Nuisible (tính từ): có hại (thường dùng cho sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "ravageur" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động được diễn đạt bởi động từ "ravager".)
Thành ngữ liên quan
- Faire des ravages: gây ra nhiều thiệt hại, tàn phá; (nghĩa bóng, về một người) có sức quyến rũ mạnh mẽ, "gây sốt".
- Ce virus fait des ravages dans la population. (Loại virus này gây tàn phá trong dân cư.)
- Avec son nouveau look, elle fait des ravages. (Với diện mạo mới, cô ấy gây sốt / có sức hút mãnh liệt.)
tính từ
- tàn phá; phá hoại
- Insectes ravageurssâu bọ phá hoại
- (nghĩa bóng) giày vò
danh từ giống đực
- kẻ tàn phá; kẻ phá hoại