ravaudeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người vá (quần áo): Từ này chỉ một người, thường là nam, có nghề nghiệp hoặc công việc chuyên vá lại quần áo, vải vóc bị rách hoặc sờn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ravaudeur du quartier a réparé mon pantalon déchiré. (Người vá quần áo trong khu phố đã sửa chiếc quần bị rách của tôi.)
- Autrefois, un ravaudeur passait dans les rues pour proposer ses services. (Ngày xưa, một người thợ vá thường đi qua các con phố để đề nghị dịch vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghề nghiệp lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ một nghề nghiệp phổ biến trong quá khứ, trước khi việc may mặc trở nên công nghiệp hóa và quần áo mới dễ mua hơn.
- Le métier de ravaudeur a presque disparu de nos jours. (Nghề thợ vá quần áo gần như đã biến mất ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Ravaudeuse (danh từ giống cái): nữ thợ vá, người đàn bà vá quần áo.
- Elle travaillait comme ravaudeuse pour subvenir aux besoins de sa famille. (Bà ấy đã làm nghề thợ vá để nuôi gia đình.)
Ravaudage (danh từ giống đực): hành động vá, công việc vá may.
- Le ravaudage de ces chaussettes est impeccable. (Việc vá những chiếc tất này thật hoàn hảo.)
Ravauder (động từ): vá (quần áo, vải).
- Elle a appris à ravauder les vêtements de son grand-père. (Cô ấy đã học cách vá quần áo của ông nội.)
Từ đồng nghĩa
- Récupérateur de tissus: người tái chế vải (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc vá).
- Repriseur: người chuyên sửa chữa, khâu lại (từ ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ ravaudeur mang sắc thái cổ xưa, thường gợi nhớ đến một nghề thủ công trong xã hội cũ. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "thợ vá", "người vá quần áo" hoặc "người chuyên sửa quần áo" tùy ngữ cảnh.
danh từ giống đực
- người vá (quần áo)