ravauder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (quần áo, vải): Chỉ hành động sửa chữa quần áo, vải vóc bị rách hoặc sờn bằng cách khâu lại, thường một cách cẩn thận.
    • (Nghĩa bóng) Vá víu, chắp vá: Dùng để chỉ việc sửa chữa tạm thời, không triệt để một cái gì đó (như một kế hoạch, một văn bản), làm cho có thể dùng được tiếp nhưng không hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ma grand-mère sait ravauder les chaussettes trouées. ( tôi biết những đôi tất thủng.)
    • Elle a ravaudé la déchirure de sa robe avec soin. ( ấy đã vết rách trên chiếc váy của mình một cách cẩn thận.)
    • (Nghĩa bóng) Il a passé la nuit à ravauder son manuscrit avant de le rendre. (Anh ấy đã thức cả đêm để chắp vá bản thảo của mình trước khi nộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ravauder une amitié": Hàn gắn một tình bạn (theo nghĩa bóng, sửa chữa một mối quan hệ bị rạn nứt).
    • Après leur dispute, ils ont mis du temps à ravauder leur amitié. (Sau cuộc cãi vã, họ đã mất thời gian để hàn gắn tình bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravaudage (danh từ giống đực): Hành động , sự vá víu; công việc vá may.
    • Le ravaudage de ces vieux vêtements prendra du temps. (Việc lại những bộ quần áo này sẽ tốn thời gian.)
  • Ravaleur / Ravaudeuse (danh từ): Người chuyên nghề quần áo (nam/nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Raccommoder: , sửa chữa (quần áo). (Từ này thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Repriser: Khâu lại, lại (đặc biệt cho đồ len hoặc các lỗ thủng nhỏ).
  • (Nghĩa bóng) Bricoler: Làm tạm, chắp vá.
  • (Nghĩa bóng) Retoucher: Sửa chữa nhỏ, chỉnh sửa.
Lưu ý
  • Từ "ravauder" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, mang sắc thái cổ điển hoặc được dùng trong văn chương. Từ "raccommoder" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa " quần áo".
  • Nghĩa bóng "vá víu, chắp vá" vẫn còn được sử dụng, thường để chỉ sự sửa chữa thiếu chuyên nghiệp hoặc tạm thời.
ngoại động từ
    • Ravauder des bas
      tất
  1. (nghĩa bóng) vá víu, chắp vá

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ravauder"