raveling
/'rævliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi chỉ rút ra, sợi vải tưa ra: Một sợi chỉ, sợi vải nhỏ đã bị rút ra hoặc tưa ra từ mép của một tấm vải dệt. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Sự rút chỉ, sự tưa vải: Hành động hoặc quá trình các sợi chỉ bị rút ra khỏi cấu trúc dệt của vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She carefully trimmed the ravelings from the edge of the old blanket. (Cô ấy cẩn thận cắt tỉa những sợi chỉ rút ra từ mép của tấm chăn cũ.)
- The hem of his jeans was frayed, covered in blue ravelings. (Gấu quần jeans của anh ấy bị sờn, phủ đầy những sợi vải tưa ra màu xanh.)
- To prevent raveling, it's best to sew a zigzag stitch along the cut edge of the fabric. (Để ngăn sự tưa vải, tốt nhất là may một đường chỉ zigzag dọc theo mép vải đã cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ravelings" (số nhiều): Thường được dùng để chỉ tập hợp nhiều sợi chỉ, sợi vải nhỏ bị rút ra.
- The craft project used colorful ravelings from old sweaters to create a textured collage. (Dự án thủ công đã sử dụng những sợi chỉ rút ra đầy màu sắc từ áo len cũ để tạo ra một bức tranh ghép có kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- To ravel (động từ): Làm rối, làm tưa ra; hoặc ngược lại, có thể có nghĩa là gỡ rối (nghĩa này ít phổ biến hơn).
- This cheap fabric ravels easily. (Loại vải rẻ tiền này dễ bị tưa ra.)
- Unravel (động từ): Làm sáng tỏ (một bí ẩn), hoặc tháo ra, gỡ ra (một thứ bị rối).
- The detective worked to unravel the mystery. (Thám tử làm việc để làm sáng tỏ bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Fraying (n): Sự sờn, tưa mép (vải).
- Thread (n): Sợi chỉ (nói chung).
- Loose thread (n): Sợi chỉ lỏng, sợi chỉ thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "raveling" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raveling".)
danh từ
- sự làm rối (chỉ, sợi dây)
- sự làm rắc rối (vấn đề)
- (số nhiều) những sợi rút ra (ở một tấm vải)