revelling
/'revliɳ/ Cách viết khác : (revelry) /'revlri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều revels):
- Sự vui chơi, ăn mừng ồn ào, náo nhiệt: Chỉ một bữa tiệc hoặc hoạt động vui chơi lớn, thường có tiếng ồn, nhạc nhảy và sự phấn khích.
- Sự chè chén, truy hoan: Chỉ một cuộc vui thâu đêm với rượu và sự quá độ, thường mang nghĩa tiêu cực về sự phóng đãng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của revel):
- Đang vui chơi thỏa thích, đang ăn mừng ồn ào: Miêu tả hành động đang tham gia vào một bữa tiệc hoặc hoạt động vui vẻ một cách nhiệt tình và phấn khích.
- Đang chè chén, đắm chìm trong sự khoái lạc: Miêu tả hành động đang tận hưởng (thường là quá mức) những thú vui về thể xác như rượu chè, nhảy múa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sounds of late-night revels could be heard from the street. (Tiếng ồn của những cuộc vui chơi khuya có thể nghe thấy từ đường phố.)
- He was exhausted after a weekend of drunken revels. (Anh ấy kiệt sức sau một cuối tuần chè chén say sưa.)
Động từ:
- The fans were revelling in their team's historic victory. (Các cổ động viên đang vui mừng tột độ với chiến thắng lịch sử của đội mình.)
- She spent the evening revelling with her friends at the festival. (Cô ấy dành cả buổi tối để vui chơi thỏa thích với bạn bè tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to revel in something": tận hưởng, đắm chìm một cách thích thú vào điều gì đó (có thể là cảm xúc, hoạt động, hoặc tình huống).
- He seemed to revel in the controversy he had created. (Anh ta dường như rất thích thú với cuộc tranh cãi mà mình đã tạo ra.)
- She revels in the freedom of working for herself. (Cô ấy đắm chìm trong sự tự do của việc làm việc cho chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Revel (v/n): động từ gốc (vui chơi thỏa thích) hoặc danh từ chỉ một cuộc vui.
- Revelry (n): danh từ chỉ sự vui chơi, tiệc tùng ồn ào (thường dùng hơn ).
- The streets were filled with revelry on New Year's Eve. (Các con phố tràn ngập tiệc tùng vào đêm Giao thừa.)
- Reveler (n): người tham gia tiệc tùng, người đang vui chơi.
Từ đồng nghĩa
- Celebrating: ăn mừng.
- Carousing: chè chén, tiệc tùng say sưa (mang nghĩa mạnh hơn).
- Partying: tiệc tùng.
Từ trái nghĩa
- Mourning: than khóc, thương tiếc.
- Lamenting: than van, rên rỉ.
danh từ
- sự vui chơi
- sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan