ravenala

{{ravenala}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chuối rẽ quạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ravenala"

ravenala
Le ravenala pousse près de la plage avec ses grandes feuilles en éventail.