ravenala

Học thuật
Thân thiện
ravenala

Le ravenala pousse près de la plage avec ses grandes feuilles en éventail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chuối rẽ quạt: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Strelitziaceae, nguồn gốc từ Madagascar. Cây đặc điểmcác phiến lớn mọc thành hai hàng đối xứng trên một cuống dài, tạo thành hình dáng giống như một chiếc quạt lớn. Thân cây chứa nhiều nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ravenala est l'emblème de Madagascar. (Cây chuối rẽ quạtbiểu tượng của Madagascar.)
    • Nous nous sommes abrités à l'ombre d'un grand ravenala. (Chúng tôi đã trú nắng dưới bóng của một cây chuối rẽ quạt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le ravenala voyageur": Tên gọi khác của cây chuối rẽ quạt, do hình dáng đặc trưng giống như một cây đang "du hành" hoặc do khả năng tích trữ nước giúp lữ khách.
    • Le ravenala voyageur est une espèce endémique de Madagascar. (Cây chuối rẽ quạtmột loài đặc hữu của Madagascar.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbre du voyageur: Cây lữ hành. Đâytên gọi thông thường khác của cây .
  • Strelitzia: Họ thực vật thuộc về, bao gồm cả các loài hoa thiên điểu.
Từ đồng nghĩa
  • Arbre du voyageur: Cây lữ hành.
ravenala

Le ravenala pousse près de la plage avec ses grandes feuilles en éventail.

{{ravenala}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chuối rẽ quạt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ravenala"