ravenelle

Học thuật
Thân thiện
ravenelle

La ravenelle pousse au bord du chemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cải củ dại: Một loài thực vật hoang thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường mọcbên đường hoặc trên các cánh đồng. Loài cây này hoa màu vàng hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Cải củ dại thường mọc ở bên lề đường.) (Những bông hoa vàng của cải củ dại làm sáng bừng những cánh đồng vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ de ravenelles": Cánh đồng đầy cải củ dại. (Chúng tôi đã đi dạo trong một cánh đồng đầy cải củ dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravenelle blanche (cụm danh từ): Cải củ dại hoa trắng, một biến thể của loài này.
  • Raphanus raphanistrum (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây cải củ dại.
Từ đồng nghĩa
  • Raifort sauvage: Cải ngựa hoang (một tên gọi khác trong một số ngữ cảnh).
  • Radis sauvage: Củ cải dại.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ravenelle").

ravenelle

La ravenelle pousse au bord du chemin.

danh từ giống cái
  1. cải củ dại

Từ gần giống