ravigotte
Danh từ:
Ravigotte là một loại sốt trong ẩm thực Pháp, được chế biến từ nước dùng (velouté) và nêm nếm với các loại rau thơm băm nhỏ như chervil (rau mùi tây), hẹ tây, ngải giấm, hành tím, và nụ bạch hoa (capers). Sốt này thường dùng kèm với thịt nguội, cá, hoặc rau luộc để tăng hương vị tươi mát và chua nhẹ.
The chef prepared a delicate ravigotte to accompany the poached salmon.
(Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt ravigotte tinh tế để ăn kèm với cá hồi luộc.)Ravigotte is often served with cold meats or vegetables for a refreshing contrast.
(Sốt ravigotte thường được dùng với thịt nguội hoặc rau củ để tạo sự tương phản tươi mát.)
"Sauce ravigotte": Cụm từ đầy đủ chỉ loại sốt này, thường dùng trong thực đơn nhà hàng cao cấp.
- The menu features a classic sauce ravigotte with grilled chicken.(Thực đơn có món sốt ravigotte cổ điển ăn kèm với gà nướng.)
"Ravigotte butter": Biến thể bơ trộn với rau thơm, dùng để phết lên bánh mì hoặc nấu chín.
- Spread ravigotte butter on toast for a quick appetizer.(Phết bơ ravigotte lên bánh mì nướng để có món khai vị nhanh.)
- Ravigotte sauce: Cách gọi khác của "ravigotte", nhấn mạnh thành phần sốt.
- The ravigotte sauce added a burst of flavor to the dish.(Sốt ravigotte đã thêm một luồng hương vị vào món ăn.)
- Sốt rau thơm: Mô tả chung cho các loại sốt có rau thơm băm nhỏ.
- Sốt chua nhẹ: Nhấn mạnh vị chua từ nụ bạch hoa trong ravigotte.
- "To serve with ravigotte": Dùng kèm với sốt ravigotte.
- The lamb chops are best served with ravigotte.(Sườn cừu ngon nhất khi dùng kèm với sốt ravigotte.)
- "A touch of ravigotte": Một chút hương vị tươi mát hoặc sự tinh tế (ẩn dụ).
- Her speech needed a touch of ravigotte to make it more lively.(Bài phát biểu của cô ấy cần một chút tươi mát để trở nên sinh động hơn.)