ravinement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xói rãnh: Hiện tượng đất bị nước chảy cuốn đi, tạo thành những rãnh nhỏ hoặc khe sâu trên bề mặt.
- Rãnh xói: Chỉ chính những đường rãnh, khe hốc được hình thành do quá trình xói mòn của nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ravinement est un problème sérieux pour l'agriculture. (Sự xói rãnh là một vấn đề nghiêm trọng đối với nông nghiệp.)
- Après la forte pluie, on peut observer de nombreux ravinements sur le flanc de la colline. (Sau trận mưa lớn, người ta có thể quan sát thấy nhiều rãnh xói trên sườn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ravinement en nappe": xói tràn, xói phẳng (một dạng xói mòn bề mặt).
- Le ravinement en nappe affecte uniformément une grande surface. (Hiện tượng xói tràn ảnh hưởng đồng đều đến một diện tích lớn.)
"tête de ravinement": đầu nguồn xói, điểm bắt đầu của một rãnh xói.
- Les travaux de génie civil visent à stabiliser la tête de ravinement. (Các công trình xây dựng dân dụng nhằm ổn định đầu nguồn xói.)
Biến thể và từ gần giống
Raviner (động từ): làm thành rãnh, xói thành rãnh.
- Les eaux de ruissellement ravinent le sol meuble. (Nước chảy tràn xói đất tơi xốp thành rãnh.)
Ravin (danh từ): khe núi, hẻm núi (thường lớn hơn và sâu hơn một ravinement).
- Le sentier descendait au fond du ravin. (Con đường mòn đi xuống đáy hẻm núi.)
Từ đồng nghĩa
- Érosion en rigoles: xói mòn thành rãnh.
- Creusement: sự đào sâu, khoét sâu (có thể do các tác nhân khác ngoài nước).
Các cụm từ liên quan
Processus de ravinement: quá trình xói rãnh.
- Le processus de ravinement peut être accéléré par la déforestation. (Quá trình xói rãnh có thể bị đẩy nhanh bởi nạn phá rừng.)
Lutte contre le ravinement: cuộc chiến chống xói rãnh, các biện pháp phòng chống xói rãnh.
- La lutte contre le ravinement nécessite des techniques de génie écologique. (Các biện pháp chống xói rãnh đòi hỏi kỹ thuật xây dựng sinh thái.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ravinement")
danh từ giống đực
- sự xói rãnh
- rãnh xói