raffinement

Học thuật
Thân thiện
raffinement

Un amateur de raffinements gastronomiques savoure un plat élaboré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao: Chỉ chất lượng cao, sự khéo léo tao nhã trong cách thức, phong cách hoặc thị hiếu.
    • (Nghĩa xấu) Sự tinh vi: Chỉ một mức độ cao, thường phức tạp hoặc khéo léo một cách đáng chú ý, có thể theo hướng tiêu cực.
    • Sự cầu kỳ, cái cầu kỳ, điều cầu kỳ: Chỉ một chi tiết hoặc khía cạnh được trau chuốt, làm cho tinh xảo hơn, đôi khi quá mức cần thiết.
    • Biểu hiện tinh vi: Chỉ một hình thức thể hiện tinh tế thường phức tạp của một đặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le raffinement de sa conversation est remarquable. (Sự tinh tế trong cách nói chuyện của ấy thật đáng chú ý.)
    • Il a montré un raffinement de cruauté insoupçonné. (Hắn đã thể hiện một sự tàn ác tinh vi không ngờ tới.)
    • Ce plat est d'un raffinement extrême. (Món ăn này cực kỳ cầu kỳ.)
    • Cette argumentation est un raffinement de la logique. (Lập luận đómột biểu hiện tinh vi của logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec raffinement": một cách tinh tế, thanh tao.

    • Elle s'habille toujours avec raffinement. ( ấy luôn ăn mặc một cách tinh tế.)
  • "Pousser le raffinement jusqu'à...": đẩy sự cầu kỳ/tinh tế đến mức...

    • Il pousse le raffinement jusqu'à collectionner des cuillères en argent anciennes. (Anh ta đẩy sự cầu kỳ đến mức sưu tập những chiếc thìa bạc cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffiné, e (tính từ): tinh tế, thanh tao, tế nhị; cầu kỳ.

    • Une personne raffinée. (Một người tinh tế.)
    • Un goût raffiné. (Một thị hiếu tinh tế.)
  • Raffiner (động từ): làm cho tinh tế, tinh luyện, tinh chế.

    • Raffiner son style. (Trau chuốt phong cách của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Délicatesse (sự tinh tế, sự tế nhị).
  • Élégance (sự thanh lịch).
  • Subtilité (sự tinh vi, sự tế nhị).
  • Complexité (sự phức tạp) - trong ngữ cảnh nghĩa xấu.
Từ trái nghĩa
  • Rudesse (sự thô lỗ, sự thô thiển).
  • Grossièreté (sự thô tục).
  • Simplicité (sự giản dị, sự đơn giản).
  • Rusticité (sự mộc mạc, chất phác).
Thành ngữ liên quan
  • Le dernier raffinement: mức độ cầu kỳ/tinh tế cao nhất, tột đỉnh.

    • Cette voiture est le dernier raffinement du confort. (Chiếc xe nàyđỉnh cao của sự tiện nghi.)
  • Un raffinement dans...: một nét tinh tế trong...

    • Un raffinement dans l'art de recevoir. (Một nét tinh tế trong nghệ thuật tiếp đãi.)
raffinement

Un amateur de raffinements gastronomiques savoure un plat élaboré.

danh từ giống đực
  1. sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao
    • Raffinement dans les manières
      sự tế nhị trong phong cách
  2. (nghĩa xấu) sự tinh vi
    • Raffinement de cruauté
      sự hung ác tinh vi
  3. sự cầu kỳ, cái cầu kỳ, điều cầu
    • Les raffinements du luxe
      những sự cầu kỳ trong xa xỉ
    • Un amateur de raffinements gastronomiques
      người ham thích những món ăn cầu kỳ
  4. biểu hiện tinh vi
    • Cette fausse modestie n'est qu'un raffinement de l'orgueil
      cái khiêm tốn giả tạo ất chỉmột biểu hiện tinh vi của tính kiêu ngạo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống