ravishing

/'ræviʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
ravishing

She wore a ravishing red dress to the evening gala.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm say mê, làm say đắm, hồn: Dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn đến mức khiến người khác phải ngây ngất, quyến rũ một cách mãnh liệt.
    • Cực kỳ xinh đẹp, lộng lẫy: Thường dùng để miêu tả ngoại hình của một người, đặc biệt phụ nữ, với vẻ đẹp nổi bật thu hút.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked absolutely ravishing in her evening gown. ( ấy trông thực sự lộng lẫy trong bộ váy dạ hội.)
    • The view from the mountaintop was simply ravishing. (Cảnh quan từ đỉnh núi đơn giản hồn.)
    • He was captivated by her ravishing smile. (Anh ta bị hoặc bởi nụ cười say đắm của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ravishingly" (Phó từ): Một cách say đắm, một cách tuyệt đẹp.
    • She was ravishingly beautiful that night. ( ấy đẹp một cách hồn vào đêm đó.)
  • Thường được dùng trong văn chương, báo chí thời trang hoặc những lời khen tính chất trang trọng, nhấn mạnh hơn so với "beautiful" hay "pretty".
Biến thể từ gần giống
  • Ravish (Động từ): Làm say mê, cướp đi (thường dùng trong văn chương cổ).
    • The music ravished the audience. (Âm nhạc đã làm say mê khán giả.)
  • Ravishment (Danh từ): Sự say mê, sự hoặc (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Stunning: Choáng ngợp, tuyệt đẹp.
  • Breathtaking: Nghẹt thở, đẹp đến sửng sốt.
  • Gorgeous: Lộng lẫy, tuyệt vời.
  • Enchanting: hoặc, quyến rũ.
Từ trái nghĩa
  • Plain: Bình thường, không nổi bật.
  • Unattractive: Không hấp dẫn.
  • Drab: Tẻ nhạt, buồn tẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Từ này thường đứng một mình như một tính từ mạnh để bổ nghĩa.
ravishing

She wore a ravishing red dress to the evening gala.

tính từ
  1. làm say mê, làm say đắm, hồn
    • ravishing beauty
      sắc đẹp hồn

Từ tương tự