ravitailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Phương tiện tiếp tế: Chỉ một loại xe, tàu hoặc máy bay được thiết kế đặc biệt để cung cấp nhiên liệu, đạn dược, thực phẩm và các nhu yếu phẩm khác cho các đơn vị quân đội, tàu chiến hoặc máy bay khác trong khi đang hoạt động.
- (Thể thao) Người tiếp tế: Chỉ một người có nhiệm vụ cung cấp thức ăn, nước uống (trong các cuộc đua xe đạp) hoặc nhiên liệu (trong các cuộc đua ô tô) cho vận động viên ngay trong lúc thi đấu, thường từ bên lề đường đua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ravitailleur aérien a permis aux chasseurs de rester plus longtemps en mission. (Máy bay tiếp tế đã cho phép các máy bay tiêm kích ở lại làm nhiệm vụ lâu hơn.)
- Dans le Tour de France, chaque coureur a un ravitailleur qui lui passe des bidons d'eau. (Trong giải Tour de France, mỗi tay đua có một người tiếp tế để chuyển cho họ những bình nước.)
- La flotte est accompagnée de plusieurs ravitailleurs. (Hạm đội được hộ tống bởi nhiều tàu tiếp tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ravitailleur en vol": Tiếp tế trên không (dành cho máy bay).
- Les bombardiers stratégiques peuvent effectuer des missions longues grâce au ravitailleur en vol. (Các máy bay ném bom chiến lược có thể thực hiện các nhiệm vụ dài nhờ vào việc tiếp tế trên không.)
"Voiture ravitailleuse": Xe tiếp tế (một cụm danh từ phổ biến, trong đó "ravitailleur" đóng vai trò tính từ).
- La voiture ravitailleuse s'est arrêtée au stand pour prendre des pneus. (Chiếc xe tiếp tế đã dừng ở khu vực pit stop để lấy lốp xe.)
Biến thể và từ gần giống
Ravitaillement (danh từ giống đực): Hành động tiếp tế, sự cung cấp; hoặc các vật phẩm được tiếp tế.
- Le ravitaillement des troupes est une priorité. (Việc tiếp tế cho quân đội là ưu tiên hàng đầu.)
Ravitailer (động từ): Tiếp tế, cung cấp lương thực/nhiên liệu.
- Il faut ravitailer le navire avant son départ. (Cần phải tiếp tế cho con tàu trước khi nó khởi hành.)
Từ đồng nghĩa
Ravitailleur (quân sự):
- Pétrolier-ravitailleur (danh từ giống đực): Tàu chở dầu tiếp tế (một loại tàu tiếp tế chuyên biệt).
- Navire de soutien (danh từ giống đực): Tàu hỗ trợ, tàu hậu cần.
Ravitailleur (thể thao):
- Soigneur (danh từ): Người phục vụ, chăm sóc vận động viên (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tiếp tế).
- Assistant (danh từ): Trợ lý, người hỗ trợ.
Các cụm từ liên quan
Faire le ravitaillement: Thực hiện việc tiếp tế.
- L'équipe au sol est chargée de faire le ravitaillement. (Đội ngũ mặt đất có nhiệm vụ thực hiện việc tiếp tế.)
Point de ravitaillement: Điểm tiếp tế.
- Les coureurs se sont arrêtés au point de ravitaillement pour boire. (Các tay đua đã dừng lại ở điểm tiếp tế để uống nước.)
Thành ngữ liên quan
- Être le ravitailleur de quelqu'un: (Nghĩa bóng, không trang trọng) Là người thường xuyên cung cấp hoặc hỗ trợ tài chính/ vật chất cho ai đó.
- Depuis qu'il a perdu son travail, son frère est son ravitailleur. (Kể từ khi anh ta mất việc, anh trai anh ta là người chu cấp cho anh ta.)
danh từ giống đực
- (quân sự) xe tiếp tế; tàu tiếp tế; máy bay tiếp tế
- (thể dục thể thao) người tiếp tế (thức ăn trong cuộc đua xe đạp, xăng dầu trong một cuộc đua ô tô...)