ravitailler

ngoại động từ
  1. tiếp tế (lương thực, đạn dược, chất đốt...)
    • Ravitailler un port bloqué
      tiếp tế cho một cảng bị phong tỏa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ravitailler"