ravitailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiếp tế (lương thực, đạn dược, nhiên liệu...): Hành động cung cấp lại nguồn dự trữ cần thiết, đặc biệtthực phẩm, nhiên liệu hoặc đạn dược cho một người, một nhóm người, một phương tiện hoặc một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'armée doit ravitailler les troupes en première ligne. (Quân đội phải tiếp tế cho các lực lượngtuyến đầu.)
    • Le camion-citerne vient ravitailler le village en eau potable. (Xe bồn đến để tiếp tế nước uống cho ngôi làng.)
    • Avant un long voyage, il faut ravitailler la voiture en essence. (Trước một chuyến đi dài, cần phải tiếp nhiên liệu cho xe ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se ravitailler" (Động từ phản thân): Tự đi tiếp tế, tự cung cấp cho mình.
    • Les randonneurs se sont ravitaillés au prochain village. (Những người leo núi đã tự tiếp tế tại ngôi làng kế tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravitaillement (danh từ): Sự tiếp tế; hàng tiếp tế.
    • Le ravitaillement des zones sinistrées est une priorité. (Việc tiếp tế cho các vùng bị thiên taiưu tiên hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Approvisionner: cung cấp, tiếp liệu.
  • Réapprovisionner: tái cung cấp, tiếp tế lại.
  • Alimenter: cung cấp (thường dùng cho nhiên liệu, năng lượng, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ravitailler en [quelque chose]: Tiếp tế bằng cái gì, cung cấp cái gì.
    • L'ONG ravitaille le camp en nourriture et en médicaments. (Tổ chức phi chính phủ tiếp tế cho trại bằng thực phẩm thuốc men.)
ngoại động từ
  1. tiếp tế (lương thực, đạn dược, chất đốt...)
    • Ravitailler un port bloqué
      tiếp tế cho một cảng bị phong tỏa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ravitailler"