rayonnant

Học thuật
Thân thiện
rayonnant

Un enfant rayonnant de santé joue dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỏa tia, tỏa ra hình tia: Chỉ vật đó hình dạng hoặc cấu trúc tỏa ra từ một trung tâm, giống như các tia sáng.
    • Tỏa sáng, rực rỡ: Chỉ việc phát ra ánh sáng mạnh mẽ hoặc tỏa ra một thứ đó (như nhiệt, ánh sáng).
    • Rạng rỡ, hớn hở, phơi phới: Dùng để mô tả vẻ mặt, thần thái hoặc sức khỏe tràn đầy, thể hiện niềm vui, hạnh phúc hoặc sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tỏa tia, tỏa ra hình tia:

    • Le décor de la cathédrale est rayonnant. (Kiểu trang trí của nhà thờ lớnkiểu tỏa tia.)
    • Une fleur rayonnante. (Một bông hoa tỏa tia.)
  • Tỏa sáng, rực rỡ:

    • Le soleil est rayonnant aujourd'hui. (Mặt trời hôm nay thật tỏa sáng.)
    • Une chaleur rayonnante. (Một sức nóng tỏa ra / bức xạ.)
  • Rạng rỡ, hớn hở, phơi phới:

    • Elle avait un visage rayonnant de bonheur. ( ấy có một khuôn mặt rạng rỡ hạnh phúc.)
    • Un enfant rayonnant de santé. (Một em bé tràn đầy sức khỏe / phơi phới sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rayonnant de": Cấu trúc thường gặp, có nghĩa là "tỏa ra, tràn ngập, rạng rỡ " một cảm xúc hoặc phẩm chất nào đó.

    • Rayonnant de joie. (Rạng rỡ niềm vui.)
    • Rayonnant de confiance. (Tỏa ra sự tự tin.)
  • Trong vậthọc: Dùng để chỉ hiện tượng bức xạ.

    • Énergie rayonnante. (Năng lượng bức xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rayonner (động từ): Tỏa sáng, tỏa ra; lan tỏa, mở rộng ảnh hưởng.

    • Le bonheur rayonne sur son visage. (Hạnh phúc tỏa sáng trên khuôn mặt ấy.)
  • Rayonnement (danh từ): Sự tỏa sáng, ánh sáng; sự bức xạ; ảnh hưởng lan tỏa.

    • Le rayonnement du soleil. (Ánh sáng mặt trời.)
    • Le rayonnement culturel. (Ảnh hưởng/ sự lan tỏa văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Éblouissant: Chói lọi, rực rỡ (nhấn mạnh độ sáng mạnh).
  • Resplendissant: Lộng lẫy, rực rỡ (trang trọng hơn).
  • Épanoui: Rạng rỡ, tươi tắn (thường cho khuôn mặt, nụ cười).
  • Radieux: Rạng ngời, tươi sáng (rất gần nghĩa với "rayonnant").
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Sourire rayonnant: Nụ cười rạng rỡ.

    • Elle nous a accueillis avec un sourire rayonnant. ( ấy đón chúng tôi với một nụ cười rạng rỡ.)
  • Beauté rayonnante: Vẻ đẹp rạng ngời.

    • La mariée avait une beauté rayonnante. (Cô dâu có một vẻ đẹp rạng ngời.)
Thành ngữ liên quan
  • Être rayonnant comme un soleil: Rạng rỡ như mặt trời. (Dùng để so sánh vẻ tươi sáng, hạnh phúc).
    • Depuis qu'il a obtenu ce poste, il est rayonnant comme un soleil. (Kể từ khi anh ấy được vị trí đó, anh ấy rạng rỡ như mặt trời.)
rayonnant

Un enfant rayonnant de santé joue dans le jardin.

tính từ
  1. tỏa tia
    • Fleur rayonnante
      hoa tỏa tia
    • Décor rayonnant
      kiểu trang trí tỏa tia
  2. tỏa sáng, tỏa
    • Soleil rayonnant
      mặt trời tỏa sáng
    • Rayonnant de lumière
      tỏa sáng
  3. (vậthọc) bức xạ
    • Chaleur rayonnante
      nhiệt bức xạ
  4. rạng rỡ; hớn hở, phơi phới
    • Beauté rayonnante
      vẻ đẹp rạng rỡ
    • Visage rayonnante de joie
      mặt hớn hở vui tươi
    • Un enfant rayonnant de santé
      một em bé sức khỏe phơi phới

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "rayonnant"