sombre

/'sɔmbə/ Cách viết khác : (somber) /'sɔmbə/
Học thuật
Thân thiện
sombre

La nuit est sombre et sans lune.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối, tối tăm: Mô tả sự thiếu ánh sáng, không sáng sủa.
    • Sẫm màu: Chỉ màu sắc không tươi sáng, tông màu tối.
    • (Nghĩa bóng) Đen tối, ảm đạm: Mô tả một tương lai, tình huống hoặc cảm xúc tiêu cực, không hy vọng.
    • Ủ rũ, rầu rĩ: Mô tả vẻ mặt buồn bã, không vui.
    • (Thân mật) Thảm hại, tồi tệ: Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực hoặc kém cỏi của một người hay sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pièce est trop sombre. (Căn phòng quá tối.)
    • Il porte un costume sombre. (Anh ấy mặc một bộ vest màu sẫm.)
    • Les prévisions économiques sont sombres. (Những dự báo kinh tế thật ảm đạm.)
    • Pourquoi as-tu un regard si sombre ? (Tại sao anh lại cái nhìn rầu rĩ thế?)
    • C'était un film vraiment sombre. (Đómột bộ phim thực sự thảm hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sombre comme un jour sans pain": Buồn như ngày không bánh mì (rất buồn).

    • Depuis son départ, elle est sombre comme un jour sans pain. (Kể từ khi anh ta đi, ấy buồn như ngày không bánh mì.)
  • "voir tout en noir / sous un jour sombre": Nhìn mọi thứ một cách bi quan.

    • Ne vois pas toujours l'avenir sous un jour si sombre. (Đừng luôn nhìn tương lai một cách bi quan như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sombrement (phó từ): Một cách ảm đạm, buồn bã.

    • Il a répondu sombrement. (Anh ấy đã trả lời một cách buồn bã.)
  • Assombrir (động từ): Làm tối đi, làm ảm đạm đi.

    • Cette nouvelle a assombri l'atmosphère. (Tin này đã làm bầu không khí trở nên ảm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscur: Tối tăm, mờ mịt.
  • Morne: Ảm đạm, buồn tẻ.
  • Triste: Buồn.
  • Maussade: Ủ rũ, cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Clair: Sáng, sáng sủa.
  • Lumineux: Rực rỡ ánh sáng.
  • Gai: Vui vẻ.
  • Optimiste: Lạc quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire une tête sombre": Có vẻ mặt ủ rũ, buồn bã.

    • Arrête de faire une tête sombre, ça va s'arranger ! (Đừngvẻ mặt ủ rũ nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi!)
  • "Des idées sombres": Những ý nghĩ đen tối, bi quan.

    • Il faut chasser ces idées sombres. (Phải xua đuổi những ý nghĩ đen tối đó đi.)
sombre

La nuit est sombre et sans lune.

tính từ
  1. tối
    • Nuit sombre
      đêm tối
  2. sẫm
    • Couleur sombre
      màu sẫm
  3. (nghĩa bóng) đen tối
    • Sombre avenir
      tương lai đen tối
  4. ủ rũ, rầu rĩ
    • Visage sombre
      mặt rầu rĩ
  5. (thân mật) thảm hại
    • Sombre idiot
      thằng ngốc thảm hại
    • les sombres bords
      xem bord
    • sombre séjour
      xem séjour