razbliuto

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Cảm giác nuối tiếc, bâng khuâng: "razbliuto" chỉ cảm giác đầy tình cảm, hoài niệm bạn dành cho một người bạn từng yêu thương sâu sắc nhưng nay không còn tình cảm đó nữa. Đây một từ mượn từ tiếng Nga, diễn tả một trạng thái tình cảm phức tạp, vừa chút nhớ nhung, vừa chút buồn bã, nhưng không còn tình yêu.

dụ sử dụng
  • (Sau khi chia tay, ấy cảm thấy một nỗi nuối tiếc sâu sắc mỗi khi nghĩ về anh ta.)
  • (Những bức ảnh gợi lại một làn sóng bâng khuâng cho mối tình đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience razbliuto": trải qua cảm giác nuối tiếc này.
    • He experienced razbliuto when he saw her at the reunion. (Anh ấy trải qua cảm giác nuối tiếc khi thấy ấybuổi họp mặt.)
  • "a feeling of razbliuto": một cảm giác bâng khuâng.
    • A feeling of razbliuto lingered in the air as they parted ways. (Một cảm giác bâng khuâng vương vấn trong không khí khi họ chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Razbliuto một từ mượn hiếm, không biến thể phổ biến trong tiếng Anh.
  • Nostalgia (n): nỗi nhớ quê hương, quá khứ (không nhất thiết liên quan đến tình yêu đã mất).
    • He felt nostalgia for his childhood home. (Anh ấy nhớ nhà thời thơ ấu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Longing: sự khao khát, nhung nhớ.
  • Yearning: niềm khao khát mãnh liệt.
  • Melancholy: nỗi buồn man mác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look back on: nhìn lại, hồi tưởng.
    • She looked back on their time together with razbliuto. ( ấy nhìn lại khoảng thời gian bên nhau với nỗi nuối tiếc.)
  • Think of: nghĩ về.
    • He thought of her with a quiet razbliuto. (Anh ấy nghĩ về ấy với một nỗi bâng khuâng lặng lẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bitter-sweet memories": ký ức ngọt ngào pha chút đắng cay.
    • Their love story left only bitter-sweet memories, a perfect razbliuto. (Câu chuyện tình yêu của họ chỉ để lại những ký ức ngọt ngào pha chút đắng cay, một nỗi nuối tiếc hoàn hảo.)
  • "Ghost of a love": bóng ma của một tình yêu đã qua.
    • The ghost of a love still haunted him, a razbliuto he couldn't shake. (Bóng ma của một tình yêu vẫn ám ảnh anh, một nỗi nuối tiếc không thể xua tan.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

razbliuto
The old photograph brought a quiet razbliuto, not sadness.