re-echo

/ri:'ekou/
danh từ
  1. tiếng vang lại, tiếng dội lại
động từ
  1. vang lại, dội lại (tiếng kêu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "re-echo"

re-echo
The sound of the re-echo faded slowly in the deep canyon.