re-echo

/ri:'ekou/
Học thuật
Thân thiện
re-echo

The sound of the re-echo faded slowly in the deep canyon.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Vang lại, dội lại (một lần nữa): Chỉ hành động âm thanh được phát ra, phản xạ từ một bề mặt tạo thành tiếng vang, sau đó tiếng vang đó lại tiếp tục vang lên hoặc dội lại thêm một hoặc nhiều lần nữa.
    • Lặp lại, nhắc lại (một ý kiến, cảm xúc): Dùng để diễn tả việc một ý tưởng, cảm xúc hoặc lời nói được lặp đi lặp lại bởi nhiều người hoặc trong nhiều tình huống.
  2. Danh từ:

    • Tiếng vang lại, tiếng dội lại (của một tiếng vang): Chỉ âm thanh kết quả của việc một tiếng vang lại tiếp tục vang lên; tiếng vang của chính một tiếng vang trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sound of the gunshot re-echoed through the valley. (Tiếng súng vang lại khắp thung lũng.)
    • Her sentiments of joy were re-echoed by everyone in the room. (Cảm xúc vui mừng của ấy được mọi người trong phòng lặp lại.)
  • Danh từ:
    • We heard the re-echo of our shouts from the distant cliffs. (Chúng tôi nghe thấy tiếng vang lại của những tiếng hét của mình từ những vách đá xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-echo in one's mind/memory": vang vọng trong tâm trí/ký ức của ai đó.
    • His wise words still re-echo in my mind years later. (Những lời nói khôn ngoan của anh ấy vẫn vang vọng trong tâm trí tôi nhiều năm sau.)
  • "to re-echo a call/concern": lặp lại một lời kêu gọi/mối quan tâm.
    • Many environmental groups re-echo the call for urgent action. (Nhiều nhóm môi trường lặp lại lời kêu gọi hành động khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Echo (động từ/danh từ): vang lại, tiếng vang. ("Re-echo" thường nhấn mạnh sự lặp lại hoặc cường độ của tiếng vang hơn "echo" đơn thuần).
  • Reverberate (động từ): vang dội, dội lại (âm thanh lớn kéo dài).
  • Resound (động từ): vang lên, ngân vang.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Resound, reverberate, repeat, reccho.
  • Danh từ: Reverberation, resonance.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "re-echo".)

re-echo

The sound of the re-echo faded slowly in the deep canyon.

danh từ
  1. tiếng vang lại, tiếng dội lại
động từ
  1. vang lại, dội lại (tiếng kêu...)

Từ chứa "re-echo"