re-edit

/'ri:'edit/
Học thuật
Thân thiện
re-edit

The author will re-edit the manuscript before publication.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Biên tập lại, chỉnh sửa lại: Hành động sửa đổi, cắt ghép, hoặc sắp xếp lại nội dung (thường văn bản, phim, bản ghi âm, hoặc hình ảnh) sau khi đã được biên tập hoặc xuất bản lần đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The director decided to re-edit the film to improve its pacing. (Đạo diễn quyết định biên tập lại bộ phim để cải thiện nhịp độ của .)
    • After receiving feedback, she re-edited her research paper. (Sau khi nhận được phản hồi, ấy đã biên tập lại bài nghiên cứu của mình.)
    • They had to re-edit the interview to remove the technical errors. (Họ phải chỉnh sửa lại cuộc phỏng vấn để loại bỏ các lỗi kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-edit something for a new audience": biên tập lại cái đó cho một đối tượng độc giả/xem giả mới.
    • The classic novel was re-edited for a younger audience. (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đã được biên tập lại cho độc giả trẻ tuổi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-edition (n): Ấn bản mới đã được biên tập lại.
    • The re-edition of the book includes updated information. (Ấn bản mới của cuốn sách bao gồm thông tin đã được cập nhật.)
  • Edit (v): Biên tập, chỉnh sửa (lần đầu).
  • Revise (v): Xem xét sửa đổi (thường dùng cho văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Revamp: Cải tiến, sửa sang lại (mang tính toàn diện hơn).
  • Reorganize: Tổ chức lại, sắp xếp lại.
  • Re-cut: Cắt lại (thường dùng cho phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "re-edit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "re-edit")

re-edit

The author will re-edit the manuscript before publication.

ngoại động từ
  1. tái bản (một tác phẩm)

Từ gần giống