re-did
/'ri:'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của 'redo'):
- Đã làm lại, đã sửa lại: Hành động đã hoàn thành của việc thực hiện một công việc một lần nữa, thường là để cải thiện, sửa chữa hoặc thay đổi kết quả trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She re-did her homework because it was full of mistakes. (Cô ấy đã làm lại bài tập về nhà vì nó có quá nhiều lỗi.)
- The artist re-did the entire painting to capture the light better. (Người họa sĩ đã vẽ lại toàn bộ bức tranh để bắt ánh sáng tốt hơn.)
- We re-did the calculations and found the error. (Chúng tôi đã tính toán lại và tìm thấy lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "re-did from scratch": đã làm lại từ đầu, không sử dụng kết quả cũ.
- The design was so flawed that they re-did it from scratch. (Thiết kế có quá nhiều sai sót đến nỗi họ đã làm lại nó từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Redo (v, nguyên thể): làm lại.
- I need to redo this assignment. (Tôi cần phải làm lại bài tập này.)
- Redone (v, quá khứ phân từ): đã được làm lại.
- The kitchen has been completely redone. (Căn bếp đã được sửa sang lại hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Did again: đã làm lại.
- Revised: đã chỉnh sửa, sửa đổi.
- Repeated: đã lặp lại.
Lưu ý
- 'Re-did' là dạng động từ bất quy tắc ở thì quá khứ đơn của 'redo'. Dạng nguyên thể là 'redo', dạng quá khứ phân từ là 'redone'.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về công việc, học tập, nghệ thuật hoặc bất kỳ hoạt động nào cần được thực hiện lại để đạt kết quả tốt hơn.
ngoại động từ re-did /'ri:did/, re-done /'ri:'dʌn/
- làm lại
- tu sửa, tô điểm lại