re-elect
/'ri:i'lekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bầu lại: Hành động bầu chọn một người đang giữ chức vụ để họ tiếp tục giữ chức vụ đó trong nhiệm kỳ tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The people voted to re-elect their president. (Người dân đã bỏ phiếu để bầu lại tổng thống của họ.)
- She hopes to be re-elected as the chairperson of the committee. (Cô ấy hy vọng sẽ được bầu lại làm chủ tịch ủy ban.)
- The board decided not to re-elect him for another term. (Hội đồng quản trị quyết định không bầu lại ông ấy cho một nhiệm kỳ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stand for re-election": ra ứng cử để được bầu lại.
- The mayor announced he would stand for re-election. (Thị trưởng thông báo ông sẽ ra ứng cử để được bầu lại.)
"to seek re-election": tìm kiếm sự bầu lại, vận động để được bầu lại.
- The senator is seeking re-election next year. (Thượng nghị sĩ đang vận động để được bầu lại vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
Re-election (danh từ): sự tái đắc cử, sự được bầu lại.
- His re-election was celebrated by his supporters. (Sự tái đắc cử của ông được những người ủng hộ ăn mừng.)
Re-elected (tính từ/quá khứ phân từ): đã được bầu lại.
- The re-elected governor gave a victory speech. (Vị thống đốc đã được bầu lại đã có bài phát biểu chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Return to office: trở lại chức vụ (thông qua bầu cử).
- Vote in again: bầu chọn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "re-elect")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "re-elect")