re-entry
/ri:'entri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trở lại, sự quay trở vào: Hành động đi vào lại một nơi, một khu vực, hoặc một trạng thái mà trước đó đã rời đi.
- Sự tái nhập cảnh: Hành động trở lại một quốc gia mà trước đó đã rời khỏi.
- Sự trở về khí quyển Trái Đất: Quá trình một vật thể (như tàu vũ trụ, vệ tinh) quay trở lại bầu khí quyển của Trái Đất từ không gian bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The re-entry of the spacecraft was monitored by mission control. (Sự trở về khí quyển của tàu vũ trụ được trung tâm điều khiển theo dõi.)
- He was denied re-entry into the country due to visa issues. (Anh ta bị từ chối tái nhập cảnh vào nước này vì vấn đề thị thực.)
- After a brief exit, her re-entry into the meeting caused a stir. (Sau khi tạm rời đi một lát, việc cô ấy quay trở lại cuộc họp đã gây xôn xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Re-entry permit": Giấy phép tái nhập cảnh.
- He applied for a re-entry permit before traveling abroad. (Anh ấy đã xin giấy phép tái nhập cảnh trước khi đi nước ngoài.)
"Atmospheric re-entry": Sự tái nhập khí quyển.
- The heat shield is crucial for surviving atmospheric re-entry. (Tấm chắn nhiệt rất quan trọng để sống sót qua quá trình tái nhập khí quyển.)
"Re-entry into the workforce": Sự trở lại lực lượng lao động.
- The program helps mothers with re-entry into the workforce after having children. (Chương trình giúp các bà mẹ trở lại lực lượng lao động sau khi sinh con.)
Biến thể và từ gần giống
- Re-enter (động từ): Đi vào lại, trở lại.
- The spacecraft will re-enter the Earth's atmosphere tomorrow. (Tàu vũ trụ sẽ tái nhập khí quyển Trái Đất vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Return: Sự trở về, sự quay lại.
- Reappearance: Sự xuất hiện trở lại.
- Reaccess: Sự tiếp cận lại (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "re-entry". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "re-enter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "re-entry").
danh từ
- sự lại trở vào
- sự trở về quyển khí trái đất (của vệ tinh...)