re-enter
/'ri:'entə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lại ghi, đăng ký lại: Hành động ghi tên, đăng ký một lần nữa vào một danh sách, sổ sách, hoặc cuộc thi.
- Lại vào, quay trở lại: Hành động đi vào một không gian, địa điểm, hoặc trạng thái một lần nữa.
Nội động từ:
- Lại trở vào, quay lại vào: Hành động tự mình đi vào lại một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- You must re-enter your password to confirm the changes. (Bạn phải nhập lại mật khẩu để xác nhận các thay đổi.)
- She decided to re-enter the competition next year. (Cô ấy quyết định đăng ký lại cuộc thi vào năm sau.)
- The spacecraft will re-enter the Earth's atmosphere tomorrow. (Tàu vũ trụ sẽ đi vào lại bầu khí quyển Trái Đất vào ngày mai.)
Nội động từ:
- He left his keys in the car and had to re-enter through the back door. (Anh ấy để quên chìa khóa trong xe và phải trở vào lại qua cửa sau.)
- After the fire drill, all employees re-entered the building. (Sau cuộc diễn tập chữa cháy, tất cả nhân viên lại trở vào tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"re-enter the workforce": quay trở lại lực lượng lao động (sau một thời gian nghỉ ngơi, chăm sóc gia đình, v.v.).
- After raising her children, she plans to re-enter the workforce. (Sau khi nuôi con lớn, cô ấy dự định quay trở lại làm việc.)
"re-enter society": tái hòa nhập cộng đồng/xã hội (thường dùng cho người ra tù hoặc sau một biến cố lớn).
- Programs exist to help former prisoners re-enter society. (Có những chương trình giúp đỡ cựu tù nhân tái hòa nhập cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Re-entry (danh từ): sự trở lại, sự tái nhập.
- The astronaut prepared for atmospheric re-entry. (Phi hành gia chuẩn bị cho việc tái nhập bầu khí quyển.)
- His re-entry into politics was widely discussed. (Sự trở lại của ông ấy trong chính trường được bàn luận rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Return to: trở lại (một nơi hoặc trạng thái).
- Go back into: đi vào lại.
- Log in again: đăng nhập lại (trong ngữ cảnh máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "re-enter" là một động từ có tiền tố "re-", không có các phrasal verb phổ biến đi kèm. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng "re-enter" hoặc với giới từ như "re-enter into").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "re-enter").
ngoại động từ
- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- lại vào (phòng...)
nội động từ
- lại trở vào