re-export

/'ri:eks'pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
re-export

A company re-exports imported goods to a neighboring country.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xuất khẩu lại: Hành động xuất khẩu một mặt hàng ra nước ngoài sau khi mặt hàng đó đã được nhập khẩu vào một quốc gia, thường không sự thay đổi đáng kể về hình thức hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The country imports crude oil to refine it and then re-exports the petroleum products. (Quốc gia đó nhập khẩu dầu thô để lọc sau đó xuất khẩu lại các sản phẩm dầu mỏ.)
    • Goods imported under a special tax-free zone are often re-exported to other markets. (Hàng hóa nhập khẩu vào khu phi thuế quan đặc biệt thường được xuất khẩu lại sang các thị trường khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be re-exported": được xuất khẩu lại (dạng bị động).
    • The electronic components are imported from Asia and then re-exported to Europe after assembly. (Các linh kiện điện tử được nhập khẩu từ châu Á sau đó được xuất khẩu lại sang châu Âu sau khi lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-exportation (danh từ): Sự xuất khẩu lại, hoạt động xuất khẩu lại.

    • The re-exportation of luxury goods is a significant part of their business. (Việc xuất khẩu lại hàng hóa xa xỉ một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh của họ.)
  • Re-exporter (danh từ): Người xuất khẩu lại, công ty xuất khẩu lại.

    • The company acts as a major re-exporter of agricultural products in the region. (Công ty đóng vai trò một nhà xuất khẩu lại nông sản chính trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Export again: Xuất khẩu một lần nữa (cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.)

re-export

A company re-exports imported goods to a neighboring country.

ngoại động từ
  1. xuất khẩu lại (một mặt hàng)

Từ chứa "re-export"