re-trace

/'ri:'treis/
ngoại động từ+ Cách viết khác : (re-trace) /'ri:'treis/
  1. vạch lại, kẻ lại, vẽ lại
ngoại động từ
  1. truy cứu gốc tích
  2. hồi tưởng lại
  3. trở lại (con đường ); thoái lui
    • to retrace one's step (way)
      thoái lui; trở lại ý kiến trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "re-trace"

Từ có nhắc đến "re-trace"

re-trace
She uses a pencil to re-trace the outline of the leaf on her paper.