reactivate
/'ri:'æktiveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phục hồi sự hoạt động, kích hoạt lại: Hành động làm cho một thứ gì đó hoạt động trở lại sau một thời gian ngừng hoạt động hoặc không hoạt động.
- Phục hoạt, hoạt bát lại: (Trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học) Làm cho một quá trình, tính chất, hoặc trạng thái trở nên hoạt động một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company decided to reactivate the old marketing campaign. (Công ty quyết định kích hoạt lại chiến dịch marketing cũ.)
- You need to reactivate your account by clicking the link in the email. (Bạn cần kích hoạt lại tài khoản của mình bằng cách nhấp vào liên kết trong email.)
- The scientist found a way to reactivate the dormant chemical compound. (Nhà khoa học đã tìm ra cách để phục hoạt hợp chất hóa học đang ngưng trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reactivate a subscription": gia hạn/kích hoạt lại một gói đăng ký.
- I had to call customer service to reactivate my magazine subscription. (Tôi phải gọi cho bộ phận chăm sóc khách hàng để kích hoạt lại gói đăng ký tạp chí của mình.)
"to reactivate a memory": làm sống lại một ký ức.
- The old photograph reactivated long-forgotten memories of his childhood. (Bức ảnh cũ đã làm sống lại những ký ức đã quên lãng từ thời thơ ấu của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Reactivation (danh từ): sự phục hồi hoạt động, sự kích hoạt lại.
- The reactivation of the old factory brought jobs back to the town. (Việc phục hồi hoạt động nhà máy cũ đã mang lại việc làm cho thị trấn.)
Activate (ngoại động từ): kích hoạt, làm cho hoạt động (lần đầu).
- Deactivate (ngoại động từ): vô hiệu hóa, ngừng hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Restart: khởi động lại.
- Revive: làm sống lại, phục hồi.
- Reanimate: làm sống lại, tiếp sinh lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reactivate" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reactivate".)
ngoại động từ
- phục hồi sự hoạt động (của ai, vật gì)
- (vật lý); (hoá học) hoạt bát lại, phục hoạt