reactivity

reactivity

A scientist carefully observes the reactivity of sodium in water.

Định nghĩa

Danh từ: - Khả năng phản ứng: "Reactivity" chỉ mức độ hoặc xu hướng của một chất, hệ thống, hoặc sinh vật phản ứng lại với các tác nhân kích thích từ môi trường, đặc biệt trong hóa học (phản ứng hóa học) hoặc sinh học (phản ứng với kích thích). - Tính nhạy cảm với thay đổi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "reactivity" còn mô tả khả năng dễ bị ảnh hưởng hoặc thay đổi khi tác động bên ngoài.

dụ sử dụng
  • Trong hóa học:
    • The high reactivity of sodium makes it dangerous to handle in air. (Khả năng phản ứng cao của natri khiến nguy hiểm khi xử lý trong không khí.)
  • Trong sinh học:
    • The reactivity of the immune system to allergens can cause allergic reactions. (Tính phản ứng của hệ miễn dịch với các chất gây dị ứng có thể gây ra phản ứng dị ứng.)
  • Trong tâm lý học:
    • Emotional reactivity refers to how quickly and strongly a person responds to emotional stimuli. (Tính phản ứng cảm xúc đề cập đến mức độ nhanh chóng mạnh mẽ một người phản ứng lại với các kích thích cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemical reactivity": Khả năng phản ứng hóa học, thường dùng trong bảng tuần hoàn hoặc nghiên cứu vật liệu.
    • The chemical reactivity of alkali metals increases down the group. (Khả năng phản ứng hóa học của kim loại kiềm tăng dần khi đi xuống trong nhóm.)
  • "Reactivity series": Dãy hoạt động hóa học, sắp xếp các kim loại theo mức độ phản ứng.
    • Copper is lower in the reactivity series than zinc. (Đồng nằm thấp hơn trong dãy hoạt động hóa học so với kẽm.)
  • "Cross-reactivity": Phản ứng chéo, khi một chất gây ra phản ứng với một chất khác cấu trúc tương tự.
    • Cross-reactivity between certain drugs can lead to unexpected side effects. (Phản ứng chéo giữa một số loại thuốc có thể dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactive (tính từ): khả năng phản ứng, dễ phản ứng.
    • Ozone is a highly reactive gas. (Ozone một loại khí tính phản ứng cao.)
  • Reactor (danh từ): phản ứng (hạt nhân hoặc hóa học).
    • The nuclear reactor requires careful monitoring. ( phản ứng hạt nhân cần được giám sát cẩn thận.)
  • Reaction (danh từ): phản ứng (kết quả của quá trình phản ứng).
    • The reaction between acid and base produces salt and water. (Phản ứng giữa axit bazơ tạo ra muối nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensitivity: độ nhạy, tính nhạy cảm (thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).
    • The sensitivity of the skin to sunlight is a form of reactivity. (Độ nhạy của da với ánh nắng mặt trời một dạng của tính phản ứng.)
  • Responsiveness: khả năng đáp ứng, phản hồi (thường dùng trong sinh học hoặc công nghệ).
    • The responsiveness of the system to user input is high. (Khả năng đáp ứng của hệ thống với đầu vào của người dùng cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reactivity", nhưng có thể kết hợp với động từ "react" (phản ứng): - React to: phản ứng với. - How did the substance react to heat? (Chất đó đã phản ứng với nhiệt như thế nào?) - React against: phản ứng chống lại. - The body may react against foreign proteins. (Cơ thể có thể phản ứng chống lại các protein lạ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "reactivity". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ: - "Cause a reaction": gây ra phản ứng. - Adding the catalyst caused a strong reaction. (Thêm chất xúc tác đã gây ra một phản ứng mạnh.)