reaffirmation

reaffirmation

The company's statement was a reaffirmation of its commitment to sustainability.

Định nghĩa

Danh từ: Sự khẳng định lại, sự tái xác nhận. "Reaffirmation" chỉ hành động hoặc quá trình khẳng định lại một điều đó một lần nữa, thường một niềm tin, cam kết, hoặc quyết định, nhằm củng cố hoặc làm rõ ràng hơn.

dụ sử dụng
  • (Sự khẳng định lại cam kết của công ty đối với tính bền vững môi trường đã được các nhà hoạt động hoan nghênh.)
  • (Sự tái xác nhận lời thề hôn nhân của ấy trong buổi lễ kỷ niệm đã làm xúc động mọi người.)
  • (Sự khẳng định lại phán quyết trước đó của tòa án đã tạo ra một tiền lệ pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reaffirmation of faith": Sự khẳng định lại niềm tin tôn giáo hoặc tinh thần.
    • The ceremony was a powerful reaffirmation of faith for the congregation. (Buổi lễ một sự khẳng định lại niềm tin mạnh mẽ cho giáo đoàn.)
  • "Reaffirmation agreement": Thỏa thuận tái xác nhận, thường xuất hiện trong luật phá sản (Mỹ) khi người nợ đồng ý tiếp tục trả nợ đã nộp đơn phá sản.
    • He signed a reaffirmation agreement to keep his car loan after bankruptcy. (Anh ấy đã một thỏa thuận tái xác nhận để giữ lại khoản vay mua xe sau khi phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Reaffirm (động từ): Khẳng định lại.
    • The president reaffirmed his support for the policy. (Tổng thống đã khẳng định lại sự ủng hộ của mình đối với chính sách.)
  • Affirmation (danh từ): Sự khẳng định (không tiền tố "re-").
    • Her affirmation of the truth was clear. (Sự khẳng định sự thật của ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirmation: Sự xác nhận (thường mang tính chính thức).
  • Reiteration: Sự nhắc lại (nhấn mạnh vào việc lặp lại lời nói hoặc ý tưởng).
  • Reassertion: Sự khẳng định lại (thường trong bối cảnh tranh luận hoặc bảo vệ một quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reaffirmation". Tuy nhiên, động từ gốc "reaffirm" có thể được dùng với giới từ: - Reaffirm to someone: Khẳng định lại với ai đó. - She reaffirmed to her team that the project was on track. ( ấy khẳng định lại với nhóm của mình rằng dự án đang đi đúng hướng.)

Thành ngữ liên quan
  • To stand by one's word: Giữ lời, khẳng định lại cam kết (gần nghĩa với "reaffirmation").
    • Despite the challenges, he stood by his word, which was a reaffirmation of his integrity. (Bất chấp khó khăn, anh ấy vẫn giữ lời, đó một sự khẳng định lại tính chính trực của anh ấy.)