re-formation
/'ri:fɔ'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tổ chức lại, sự cải tổ lại: Hành động thay đổi cấu trúc, hình thức hoặc tổ chức của một nhóm, một tổ chức hoặc một hệ thống để tạo ra một thực thể mới hoặc cải thiện thực thể cũ. Điều này thường liên quan đến việc sắp xếp lại các thành phần hoặc nguyên tắc cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The re-formation of the committee led to more efficient decision-making. (Việc tổ chức lại ủy ban đã dẫn đến việc ra quyết định hiệu quả hơn.)
- After the merger, the re-formation of the company's departments was necessary. (Sau khi sáp nhập, việc cải tổ lại các phòng ban của công ty là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Re-formation" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật để nói về sự thay đổi có chủ đích và có cấu trúc.
- The historical period was marked by the re-formation of social classes. (Giai đoạn lịch sử được đánh dấu bởi sự cải tổ lại các tầng lớp xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Reform (danh từ/động từ): Cải cách, cải tổ (thường nhấn mạnh vào việc sửa chữa những điều sai trái hoặc lỗi thời để cải thiện).
- The government announced a series of economic reforms. (Chính phủ công bố một loạt cải cách kinh tế.)
- Reorganization (danh từ): Sự tổ chức lại, sự sắp xếp lại (nhấn mạnh vào việc sắp xếp cấu trúc mới).
- Restructuring (danh từ): Tái cấu trúc (thường dùng trong kinh doanh hoặc tài chính).
Từ đồng nghĩa
- Reorganization: sự tổ chức lại.
- Restructuring: sự tái cấu trúc.
- Reconstitution: sự tái lập, sự cấu tạo lại.
Lưu ý
- "Re-formation" khác với "reformation" (viết không có dấu gạch ngang). "Reformation" (viết hoa: the Reformation) thường dùng để chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể, như Cuộc Cải cách Kháng nghị (Tin Lành) ở châu Âu thế kỷ 16. "Re-formation" với dấu gạch ngang nhấn mạnh vào hành động "hình thành lại" một cách chung chung.
danh từ
- sự tổ chức lại, sự cải tổ lại (đơn vị quân đội...)