real time
Định nghĩa
Danh từ: Thời gian thực – Trong khoa học máy tính và công nghệ, "real time" chỉ khoảng thời gian thực tế mà một quá trình diễn ra, thường được sử dụng để mô tả hệ thống xử lý dữ liệu ngay lập tức khi sự kiện xảy ra, không có độ trễ đáng kể.
- Ví dụ: The system updates information in real time. (Hệ thống cập nhật thông tin trong thời gian thực.)
Tính từ (dùng như một cụm từ): Thời gian thực – Mô tả một quá trình hoặc hệ thống hoạt động ngay lập tức, phản hồi tức thì với các sự kiện đầu vào.
- Ví dụ: Real-time processing is essential for autonomous vehicles. (Xử lý thời gian thực là rất quan trọng cho xe tự hành.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The software provides data analysis in real time. (Phần mềm cung cấp phân tích dữ liệu trong thời gian thực.)
- Real time is crucial for online gaming to avoid lag. (Thời gian thực rất quan trọng trong chơi game trực tuyến để tránh độ trễ.)
Tính từ:
- We need a real-time tracking system for the delivery trucks. (Chúng tôi cần một hệ thống theo dõi thời gian thực cho các xe tải giao hàng.)
- Real-time communication tools like video calls have become essential. (Các công cụ giao tiếp thời gian thực như cuộc gọi video đã trở nên thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in real time" (trạng từ): Diễn ra ngay lập tức, đồng thời với sự kiện.
- The stock market data is updated in real time. (Dữ liệu thị trường chứng khoán được cập nhật trong thời gian thực.)
"real-time system" (danh từ ghép): Hệ thống thời gian thực – một hệ thống máy tính phải phản hồi trong một khoảng thời gian giới hạn.
- Air traffic control uses a real-time system to manage flights. (Kiểm soát không lưu sử dụng hệ thống thời gian thực để quản lý các chuyến bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Real-time (tính từ ghép): Viết có dấu gạch nối, thường dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật.
- Real-time data processing (Xử lý dữ liệu thời gian thực)
Từ đồng nghĩa
- Immediate (adj): Ngay lập tức, tức thì.
- The system provides immediate feedback. (Hệ thống cung cấp phản hồi ngay lập tức.)
- Instantaneous (adj): Tức thời, xảy ra ngay.
- Instantaneous updates are required for live broadcasts. (Các bản cập nhật tức thời là cần thiết cho các buổi phát sóng trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "real time". Tuy nhiên, cụm từ thường đi kèm:
- Update in real time: Cập nhật trong thời gian thực.
- The app updates your location in real time. (Ứng dụng cập nhật vị trí của bạn trong thời gian thực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "real time". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ và khoa học.