reappearance

/'ri:ə'piərəns/
Học thuật
Thân thiện
reappearance

The magician's reappearance from behind the curtain surprised the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lại xuất hiện, sự lại hiện ra: Hành động hoặc sự kiện một người, một vật, hoặc một hiện tượng xuất hiện trở lại sau một khoảng thời gian vắng mặt.
    • (Sân khấu) Sự lại trở ra (của một diễn viên): Trong ngữ cảnh sân khấu, đây sự trở lại biểu diễn của một diễn viên trong một vai diễn hoặc một vở kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden reappearance of the sun after the storm cheered everyone up. (Sự lại xuất hiện đột ngột của mặt trời sau cơn bão đã làm mọi người phấn chấn.)
    • Fans eagerly awaited the singer's reappearance on stage after her long hiatus. (Người hâm mộ nóng lòng chờ đợi sự lại xuất hiện của nữ ca sĩ trên sân khấu sau thời gian gián đoạn dài.)
    • The actor's reappearance as Hamlet was met with critical acclaim. (Sự lại trở ra của nam diễn viên trong vai Hamlet đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a reappearance": Xuất hiện trở lại, tái xuất.
    • This fashion trend is making a reappearance this season. (Xu hướng thời trang này đang tái xuất trong mùa này.)
  • "Long-awaited reappearance": Sự tái xuất được chờ đợi từ lâu.
    • The long-awaited reappearance of the comet was a major astronomical event. (Sự lại xuất hiện được chờ đợi từ lâu của sao chổi một sự kiện thiên văn quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reappear (động từ): Lại xuất hiện, hiện ra trở lại.
    • The symptoms may reappear if you stop the medication. (Các triệu chứng có thể lại xuất hiện nếu bạn ngừng thuốc.)
  • Appearance (danh từ): Sự xuất hiện (lần đầu hoặc nói chung).
  • Disappearance (danh từ): Sự biến mất.
Từ đồng nghĩa
  • Return: Sự trở lại, sự quay trở về.
  • Reemergence: Sự nổi lên/trồi lên trở lại.
  • Comeback: Sự trở lại (thường trong sự nghiệp, thể thao, giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'reappearance'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'reappear'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'reappearance'.)

reappearance

The magician's reappearance from behind the curtain surprised the audience.

danh từ
  1. sự lại xuất hiện, sự lại hiện ra
  2. (sân khấu) sự lại trở ra (của một diễn viên)

Từ đồng nghĩa