reappraisal
/'ri:ə'preizəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh giá lại, sự nhận định mới: Hành động xem xét, đánh giá lại một cái gì đó, thường dẫn đến một kết luận hoặc quan điểm mới, khác với đánh giá ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recent crisis forced a complete reappraisal of the company's strategy. (Cuộc khủng hoảng gần đây buộc phải có một sự đánh giá lại toàn diện về chiến lược của công ty.)
- After reading the new evidence, a reappraisal of the historical figure is necessary. (Sau khi đọc bằng chứng mới, một sự nhận định mới về nhân vật lịch sử này là cần thiết.)
- The policy is under reappraisal by the committee. (Chính sách đang được ủy ban đánh giá lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a reappraisal": trải qua một sự đánh giá lại.
- Traditional teaching methods are undergoing a critical reappraisal. (Các phương pháp giảng dạy truyền thống đang trải qua một sự đánh giá lại mang tính phê phán.)
"to call for a reappraisal": kêu gọi/đòi hỏi một sự đánh giá lại.
- The surprising results call for a reappraisal of our initial hypothesis. (Những kết quả bất ngờ đòi hỏi một sự đánh giá lại giả thuyết ban đầu của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Reappraise (động từ): đánh giá lại, nhận định lại.
- We need to reappraise our priorities. (Chúng ta cần đánh giá lại các ưu tiên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Reassessment: sự đánh giá lại.
- Reevaluation: sự định giá lại, sự đánh giá lại.
- Review: sự xem xét lại, sự ôn lại.
Từ trái nghĩa
- Initial assessment: sự đánh giá ban đầu.
- Acceptance: sự chấp nhận (không xem xét lại).
danh từ
- sự nhận định mới, sự nhận định lần thứ hai, sự đánh giá lại