rearer
/'riərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn nuôi, người trồng trọt: Người có công việc nuôi dưỡng động vật hoặc trồng cây, thường với mục đích thương mại.
- Con ngựa có thói hay chồm dựng lên: Một con ngựa có hành vi nguy hiểm là đứng thẳng bằng hai chân sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a successful cattle rearer. (Anh ấy là một người chăn nuôi gia súc thành công.)
- That horse is a known rearer; be careful when riding it. (Con ngựa đó nổi tiếng là hay chồm lên; hãy cẩn thận khi cưỡi nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poultry rearer": người chăn nuôi gia cầm.
- My uncle is a poultry rearer with hundreds of chickens. (Chú tôi là một người chăn nuôi gia cầm với hàng trăm con gà.)
Biến thể và từ gần giống
- To rear (động từ): nuôi dưỡng, chăn nuôi; hoặc chồm lên (về ngựa).
- Rearing (danh động từ): sự chăn nuôi; hành động chồm dựng lên.
Từ đồng nghĩa
- Breeder: người gây giống, nhà chăn nuôi.
- Grower: người trồng trọt.
- Buckjumper: (thông tục) con ngựa hay chồm lên.
danh từ
- người chăn nuôi, người trồng trọt
- máy ấp trứng
- con ngựa có thói hay chồm dựng lên