rearer

/'riərə/
danh từ
  1. người chăn nuôi, người trồng trọt
  2. máy ấp trứng
  3. con ngựa thói hay chồm dựng lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rearer
A rearer tends to the young animals on the farm.