roarer

/'rɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
roarer

The roarer shouted across the field to get his friend's attention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người la hét, người gầm thét: Một người thói quen hoặc xu hướng la hét, hét to, hoặc tạo ra những âm thanh lớn, ồn ào.
    • Người (ngựa) bị bệnh thở khò khè: (Thuật ngữ , thông tục) Chỉ một con ngựa mắc chứng bệnh đường hô hấp khiến thở phát ra tiếng khò khè, ồn ào; đôi khi được dùng ẩn dụ cho người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angry coach was known as a roarer on the sidelines. (Huấn luyện viên tức giận được biết đến như một kẻ hay la hétbên lề sân.)
    • The old horse was a roarer, making a wheezing sound with every breath. (Con ngựa già một con ngựa bệnh, phát ra tiếng khò khè với mỗi hơi thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bit of a roarer": (cách nói thông tục) để chỉ một người giọng nói rất to hay quát tháo.
    • My grandfather was a bit of a roarer when he was young, but he's much calmer now. (Ông tôi ngày trẻ một người hay quát tháo, nhưng giờ ông đã bình tĩnh hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Roar (động từ): gầm, rống, la hét.
    • The lion will roar to mark its territory. (Sư tử sẽ gầm lên để đánh dấu lãnh thổ của .)
  • Roaring (danh từ/tính từ): tiếng gầm; (tính từ) ầm ầm, huyên náo.
    • The roaring of the engine was deafening. (Tiếng gầm của động cơ thật chói tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bawler: người hay la hét, kêu to.
  • Shouter: người hay hét, người la to.
  • Bellower: người nói/la rất to (như tiếng rống).
Lưu ý

Từ "roarer" với nghĩa chỉ con ngựa bệnh một thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa phổ biến thường gặp nhất hiện nay chỉ một người thói quen la hét hoặc nói chuyện với giọng rất to.

roarer

The roarer shouted across the field to get his friend's attention.

danh từ
  1. (thông tục) người la hét
  2. người bị bệnh thở khò khè

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống