roarer

/'rɔ:rə/
danh từ
  1. (thông tục) người la hét
  2. người bị bệnh thở khò khè

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

roarer
The roarer shouted across the field to get his friend's attention.