rearrangement
/'ri:ə'reindʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại: Hành động thay đổi trật tự, vị trí hoặc cách tổ chức của các phần tử, đối tượng hoặc ý tưởng để tạo ra một sự sắp xếp mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rearrangement of the furniture made the room look bigger. (Việc sắp xếp lại đồ đạc khiến căn phòng trông rộng hơn.)
- A rearrangement of the schedule is necessary due to the weather. (Một sự sắp xếp lại lịch trình là cần thiết do thời tiết.)
- The chemical reaction involves a molecular rearrangement. (Phản ứng hóa học liên quan đến một sự sắp xếp lại phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a rearrangement": trải qua một sự sắp xếp lại.
- The company's departments will undergo a major rearrangement next quarter. (Các phòng ban của công ty sẽ trải qua một sự sắp xếp lại lớn vào quý tới.)
"a complete/total rearrangement": một sự sắp xếp lại hoàn toàn.
- The new manager called for a complete rearrangement of the workflow. (Người quản lý mới kêu gọi một sự sắp xếp lại hoàn toàn quy trình làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Rearrange (động từ): sắp xếp lại, bố trí lại.
- Please rearrange the chairs in a circle. (Hãy sắp xếp lại những chiếc ghế thành một vòng tròn.)
Rearranger (danh từ): người hoặc công cụ sắp xếp lại.
- She was the chief rearranger of the exhibition layout. (Cô ấy là người sắp xếp lại chính cho bố cục triển lãm.)
Từ đồng nghĩa
- Reorganization: sự tổ chức lại, sự sắp xếp lại (thường về cơ cấu).
- Reshuffling: sự xáo trộn, sự thay đổi vị trí (thường dùng cho bài hoặc nhân sự).
- Realignment: sự sắp xếp lại cho thẳng hàng, sự điều chỉnh lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "rearrangement". Hành động được diễn đạt bằng động từ "rearrange").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rearrangement").
danh từ
- sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại