reascend
/'ri:ə'send/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lên lại, trèo lên lại: Chỉ hành động đi lên một lần nữa, thường là lên một đỉnh cao, một vị trí cao hoặc một cấp bậc đã từng ở đó trước đây.
- Đi ngược lên lại: Chỉ hành động di chuyển ngược chiều lên phía trên, chẳng hạn như đi ngược dòng sông hoặc lên dốc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After reaching the valley, they had to reascend the mountain to return to camp. (Sau khi xuống tới thung lũng, họ phải leo lên lại ngọn núi để trở về trại.)
- The salmon reascends the river every year to spawn. (Cá hồi lại bơi ngược lên dòng sông mỗi năm để đẻ trứng.)
- She reascended the stairs to retrieve her forgotten keys. (Cô ấy lại đi lên cầu thang để lấy chìa khóa bị quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reascend the throne": lên ngôi lại, trở lại ngai vàng.
- The king reascended the throne after the rebellion was quelled. (Nhà vua đã lên ngôi lại sau khi cuộc nổi loạn bị dập tắt.)
"to reascend to a former position": trở lại một vị trí cũ.
- He hopes to reascend to his former role as team leader. (Anh ấy hy vọng sẽ trở lại vị trí trưởng nhóm trước đây của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ascend (động từ): lên, leo lên, đi lên (nghĩa gốc, không có tiền tố "re-").
- They will ascend the peak at dawn. (Họ sẽ leo lên đỉnh núi vào lúc bình minh.)
Reascent (danh từ): sự lên lại, sự trèo lên lại (danh từ hóa của động từ).
- The reascent was more difficult due to fatigue. (Việc leo lên lại còn khó khăn hơn do mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Climb again: leo lên lại.
- Go up again: đi lên lại.
- Remount: leo lên lại, cưỡi lên lại (thường dùng cho ngựa hoặc xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reascend" là một động từ đơn, không có các phrasal verb phổ biến đi kèm. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reascend".)
động từ
- lên lại
- lại leo lên (núi, đồi); lại đi ngược lên, lại đi ngược dòng (con sông)